frontend,tu-vung,fe
Lớp học
Thuật ngữ FE (基本情報技術者試験)
34 học viên
Thuật ngữ FE (基本情報技術者試験)
Đánh giá lớp học
0( đánh giá)
Tất cả
Từ vựng
Học viên
Bài 01 - 基礎理論 - Lý thuyết cơ bản
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 6/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 02 - アルゴリズムとプログラミング - Thuật toán và lập trình
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 2/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 03 - コンピュータの構成要素とシステムの構成要素 - Cấu trúc máy tính và hệ thống
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 04 - ソフトウェアとハードウェア - Phần mềm và Phần cứng
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 05 - ヒューマンインタフェースとマルチメディア - Giao diện ngưới dùng và đa phương tiện
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 06 - データベース - Cơ sở dữ liệu
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 07 - ネットワーク - Mạng máy tính
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 08 - 情報セキュリティ - Bảo mật thông tin
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 09 - システム開発とソフトウェア開発手法 - Phát triển hệ thống và phương pháp phát triển phần mềm
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 10 - プロジェクトマネジメント - Quản lý dự án
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 11 - サービスマネジメントとシステム監査 - Quản lý dịch vụ và kiểm tra hệ thống
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026
Bài 12 - システム戦略とシステム企画 - Chiến lược và kế hoạch hệ thống
Thể loại: Từ vựng
Tác giả: My Sempai
Làm bài: 0/34
Lượt làm bài: 0/∞
Ngày tạo: 26/04/2026