Kết quả tìm kiếm

Công lập · Aichi

Aichi Prefectural University

愛知県立大学

Đại học công lập do tỉnh Aichi lập, gồm các khoa Ngoại ngữ, Văn hóa Nhật, Thông tin khoa học, Điều dưỡng, Giáo dục - Phúc lợi. Có tuyến đặc biệt cho du học sinh (若干名, nằm trong chỉ tiêu phổ thông) ở cả 5 khoa, nộp 02-09/11/2026, thi 28/11/2026 (Thông tin: 25/02/2027); điều kiện EJU/điểm chi tiết chưa xác minh. Học phí 535.800 yên/năm, phí nhập học 282.000 (không phân biệt trong/ngoài tỉnh); du học sinh tự túc năm 1 được giảm 200.000 yên/năm.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

9/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Đã xác minh trang trường (trang không ghi rõ năm)

Học bổng (1)

Giảm học phí cho du học sinh tự túc

Aichi Prefectural University · Giảm học phí

¥200.000/nămHạn: 15/04 (kỳ đầu), 15/10 (kỳ sau)

Ngành học (12)

英米学科 — Anh - Mỹ

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

ヨーロッパ学科 フランス語圏専攻 — Châu Âu - vùng Pháp ngữ

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

ヨーロッパ学科 スペイン語・ポルトガル語圏専攻 — Châu Âu - vùng Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

ヨーロッパ学科 ドイツ語圏専攻 — Châu Âu - vùng Đức ngữ

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

中国学科 — Trung Quốc học

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国際関係学科 — Quan hệ quốc tế

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国語国文学科 — Quốc ngữ - văn học Nhật

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

歴史文化学科 — Lịch sử - văn hóa

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Tutor, hỗ trợ cư trú và việc làm cho lưu học sinh

Văn phòng Quốc tế tư vấn đời sống, làm thủ tục gia hạn tư cách lưu trú (nộp trước hạn tối đa 3 tháng); sinh viên Nhật và lưu học sinh làm tutor cho sinh viên chính quy, mate cho sinh viên trao đổi; có hội thảo và tư vấn việc làm, sổ tay đời sống, cổng UNIVERSAL PASSPORT thông báo học bổng.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.