Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Aomori

Aomori Chuo Gakuin University

青森中央学院大学

Đại học tư thục ở tỉnh Aomori (vùng Tohoku), gồm Khoa Kinh doanh-Luật (経営法学部), Khoa Điều dưỡng (看護学部), khóa phụ Hộ sinh (別科助産専攻) và hệ cao học. Trường có tuyến tuyển riêng cho du học sinh (yêu cầu tối thiểu JLPT N2 hoặc trình độ tương đương), chính sách giảm 30% học phí cho du học sinh tự túc, nhiều học bổng tư nhân dành cho du học sinh, ký túc xá ở chung với sinh viên Nhật, tutor và câu lạc bộ du học sinh. Hướng dẫn tuyển sinh dành cho du học sinh đang ở Nhật phải đăng ký nhận qua biểu mẫu; thông tin chi tiết cho ứng viên nộp từ nước ngoài (hạn nộp, EJU) chưa tìm thấy công khai.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

Chưa công bố

Học phí

từ ¥1.250.000

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

9 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 別科助産専攻 (khóa phụ hộ sinh)

Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥800.000
Tổng năm 1¥1.400.000

Theo bảng của trường (chưa gồm phí phụ)

Năm học 2027 — 経営法学部 (hệ cử nhân)

Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥700.000
Tổng năm 1¥1.250.000

Theo bảng của trường (chưa gồm phí phụ)

Năm học 2027 — 看護学部 (hệ cử nhân)

Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥850.000
Tổng năm 1¥1.450.000

Theo bảng của trường (chưa gồm phí phụ)

Học bổng (9)

朝鮮奨学会

Chosun Scholarship Association · Học bổng tiền mặt

¥25.000/tháng

共立国際交流奨学財団

Kyoritsu International Exchange Foundation · Học bổng tiền mặt

¥100.000/tháng

学習奨励費 (Learning Incentive Allowance)

Học bổng tiền mặt

¥48.000/tháng

ロータリー米山記念奨学会

Rotary Yoneyama Memorial Foundation · Học bổng tiền mặt

¥100.000/tháng

平和中島財団奨学金

Heiwa Nakajima Foundation · Học bổng tiền mặt

¥100.000/tháng

佐川国際奨学財団

Sagawa International Scholarship Foundation · Học bổng tiền mặt

¥100.000/tháng

Ngành học (3)

看護学部 (hệ cử nhân)

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

別科助産専攻 (khóa phụ hộ sinh)

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Khóa phụ (別科) · Tiếng Nhật

経営法学部 (hệ cử nhân)

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

学術交流会館 - 2DK ở ghép

Phí nhập ở¥58.000
Tiền thuê / tháng¥47.000

学術交流会館 - 1K phòng đơn

Phí nhập ở¥58.000
Tiền thuê / tháng¥53.000

国際交流会館 (Ký túc xá giao lưu quốc tế)

Phí nhập ở¥58.000
Tiền thuê / tháng¥51.000

Câu lạc bộ du học sinh FSA và sự kiện giao lưu

Câu lạc bộ FSA (Foreign Students Association) tổ chức giao lưu văn hóa; trường có các hoạt động như ngắm hoa anh đào và trải nghiệm thể thao mùa đông.

Nguồn

Giảm học phí và học bổng cho du học sinh

Du học sinh tự túc được giảm 30% học phí và có nhiều học bổng tư nhân; xem mục học bổng để biết số tiền.

Nguồn

Hệ tutor và supporter cho du học sinh

Sinh viên Nhật làm tutor và supporter hỗ trợ du học sinh trong học tập và sinh hoạt hằng ngày.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.