Kết quả tìm kiếm

Công lập · Hokkaido

Asahikawa City University

旭川市立大学

Đại học công lập do thành phố Asahikawa (Hokkaido) lập, gồm Kinh tế (Kinh doanh-Kinh tế), Phúc lợi sức khỏe (Phúc lợi cộng đồng, Điều dưỡng) và Sáng tạo vùng. Hướng dẫn 2027 có tuyến 留学生特別選抜 (若干名; nộp 8-19/1/2027, thi 10/2/2027 tại trường hoặc Tokyo) với tiểu luận và phỏng vấn, cần EJU Nhật ngữ từ 200 hoặc JLPT N2, không tuyển Điều dưỡng. Học phí 535.800 yen/năm, phí nhập học 300.000 (210.000 cho cư dân thành phố).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

19/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 地域創造学科 — Kiến tạo khu vực

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥300.000
Học phí / năm¥535.800

Năm học 2026

Lệ phí nhập học¥300.000
Học phí / năm¥535.800

Năm học 2027 — 経営経済学科 — Kinh doanh và kinh tế

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥300.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (2)

Học bổng đặc biệt Asahikawa City University

Asahikawa City University · merit

¥50.000/năm

Học bổng hội hỗ trợ (Support Association)

Asahikawa City University Support Association · other

¥50.000/năm

Ngành học (4)

経営経済学科 — Kinh doanh và kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

コミュニティ福祉学科 — Phúc lợi cộng đồng

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

保健看護学科 — Y tế và điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地域創造学科 — Kiến tạo khu vực

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.