Kết quả tìm kiếm

Công lập · Fukui

Fukui Prefectural University

福井県立大学

Đại học công lập của tỉnh Fukui (Eiheiji), gồm 6 khoa: Kinh tế, Tài nguyên sinh vật, Tài nguyên sinh vật biển, Điều dưỡng - Phúc lợi, Khủng long học và Chính sách địa phương. Có tuyến riêng cho du học sinh tự túc năm 2027: không cần thi chung đại học, xét điểm EJU (thi tiếng Nhật), chứng chỉ tiếng Anh bắt buộc và phỏng vấn trực tuyến, nộp hồ sơ từ 26/10 đến 2/11/2026. Nguồn: 学生募集要項 令和9年度 特別選抜.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

2/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Đã xác minh

Học bổng (1)

Miễn giảm một phần học phí/nhập học cho du học sinh (外国人留学生の入学料・授業料一部免除)

Đại học Fukui Prefectural · Miễn giảm học phí

Ngành học (10)

経済学科 — Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経営学科 — Quản trị kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生物資源学科 — Tài nguyên sinh học

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

創造農学科 — Nông học sáng tạo

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海洋生物資源学科 — Tài nguyên sinh vật biển

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

先端増養殖科学科 — Khoa học nuôi trồng tiên tiến

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

看護学科 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

社会福祉学科 — Phúc lợi xã hội

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Không môi giới nhà trọ

Theo hướng dẫn tuyển sinh, trường không môi giới căn hộ/nhà trọ và không đặt chỗ ở cho thí sinh khi đi thi; thí sinh tự tìm nhà. Chưa thấy nguồn về ký túc xá của trường trong tài liệu này. Kỳ phỏng vấn tuyển du học sinh được tổ chức trực tuyến nên không cần đến trường.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.