Kết quả tìm kiếm

Công lập · Fukuoka

Fukuoka Women's University

福岡女子大学

Đại học nữ sinh công lập của tỉnh Fukuoka, thành lập từ 1923, hiện có một khoa là Khoa Văn lý Quốc tế (国際文理学部) với 4 ngành: Giáo dưỡng Quốc tế, Khoa học Môi trường, Khoa học Thông tin đời sống và Thực phẩm - Sức khỏe. Chỉ nhận nữ sinh. Tuyển du học sinh bằng tuyến riêng 'Tuyển chọn chung cho du học sinh' (20 suất), có thể thi tại Hàn Quốc hoặc Malaysia để được xét nhập học trước khi sang Nhật. Du học sinh được miễn phí nhập học, có suất miễn giảm học phí theo điểm EJU hoặc chứng chỉ tiếng Anh, và ở ký túc xá quốc tế 'Nadeshiko' 4 năm cùng sinh viên Nhật.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

4/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

4 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥5.000
Lệ phí nhập học¥0
Học phí / năm¥535.800

Năm học 2025

Lệ phí nhập học¥520.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (4)

Miễn phí nhập học cho du học sinh

Đại học Nữ Fukuoka · Miễn phí nhập học

Miễn giảm học phí (授業料減免) và học bổng JASSO

Fukuoka Women's University / JASSO · Miễn giảm học phí

Miễn một nửa học phí cho du học sinh (năm 1)

Đại học Nữ Fukuoka · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50%Số suất: Tối đa 10 người

Miễn toàn phần học phí cho du học sinh (năm 1)

Đại học Nữ Fukuoka · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 100%Số suất: Tối đa 10 người

Ngành học (4)

生活情報科学科 — Khoa học thông tin đời sống

Liên ngành · Cử nhân · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật (chưa xác minh)

環境理学科 — Khoa học môi trường

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · Cử nhân · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật (chưa xác minh)

国際教養学科 — Khoa Giáo dưỡng quốc tế

Liên ngành · Cử nhân · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật (chưa xác minh)

食・健康学科 — Thực phẩm và Sức khỏe

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Cử nhân · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật (chưa xác minh)

Đời sống và hỗ trợ

Kasumigaoka Campus

Địa chỉ福岡県福岡市東区香住ヶ丘1丁目1番1号
Có ký túc xá gần đóCó

Ký túc xá quốc tế Nadeshiko (なでしこ)

Ưu tiên năm 1Có
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥15.000

Người bạn đồng hành JD-Mates

Mỗi du học sinh khoa đại học được một sinh viên Nhật (JD-Mates) hỗ trợ năm đầu: thủ tục nhập cảnh, vào ký túc, mở tài khoản ngân hàng, bảo hiểm và các việc đời sống - học tập.

Nguồn

Chương trình tiếng Nhật học thuật - nghề nghiệp

Chương trình đào tạo 4 kỹ năng nghe, đọc, nói, viết tiếng Nhật dành cho du học sinh, nằm trong chương trình học thuật - nghề nghiệp của trường.

Nguồn

Trung tâm Tuyển sinh giải đáp du học sinh

Trung tâm Tuyển sinh nhận hỏi đáp về lịch thi, ngành đăng ký và điều kiện nộp hồ sơ qua email; có tài liệu Startbook cho du học sinh bằng tiếng Nhật, Anh, Hàn và Việt.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.