Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Fukushima

Fukushima University

福島大学

Đại học quốc lập Fukushima (福島大学) đặt tại thành phố Fukushima, gồm 5 học loại: Phát triển văn hóa con người, Hành chính chính sách, Kinh tế kinh doanh, Khoa học kỹ thuật hệ thống cộng sinh và Thực phẩm nông nghiệp. Trường có kỳ tuyển riêng cho du học sinh tự túc: nộp hồ sơ đầu tháng 12, thi từ 21/1 đến 26/2 tại khuôn viên trường (không thi từ xa), kết hợp điểm EJU với tiểu luận và phỏng vấn tiếng Nhật; số suất chỉ ghi 若干名, riêng Kinh tế kinh doanh 5 người. Năm đầu tốn khoảng 817.800 yen (phí nhập học 282.000 và học phí 535.800), chưa gồm phí xét tuyển 17.000. Ký túc xá và nhà quốc tế có giá 7.800-8.900 yen/tháng, có chế độ giảm học phí 50-100%. Chưa có thống kê tuyển sinh, việc làm riêng cho du học sinh.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

4/12/2025

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Dự kiến theo 募集要項 (có thể điều chỉnh)

Học bổng (1)

授業料免除制度 (giảm học phí cho du học sinh tự túc)

Đại học Fukushima · Giảm học phí

Giảm học phí 50–100%

Ngành học (5)

人間発達文化学類 — Phát triển con người và văn hóa

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

行政政策学類 — Chính sách hành chính

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済経営学類 — Kinh tế kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

共生システム理工学類 — Khoa học kỹ thuật hệ thống cộng sinh

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

食農学類 — Thực phẩm và nông nghiệp

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Kanayagawa Campus

Địa chỉ福島市金谷川1番地

Nhà quốc tế (International House)

Tiền thuê / tháng¥8.900

Ký túc xá sinh viên

Tiền thuê / tháng¥7.800
Hỗ trợ người bảo lãnhCó: trường có thể là

Phòng cầu nguyện

Trường có phòng cầu nguyện cho sinh viên; căng tin không cung cấp suất ăn theo tôn giáo (halal...) theo thông tin đăng trên Study in Japan.

Nguồn

Bảo lãnh thuê nhà và bảo hiểm nhà thuê

Du học sinh không có người bảo lãnh tại Nhật có thể nhờ trường đứng bảo lãnh khi ký hợp đồng thuê nhà tư, với điều kiện tham gia bảo hiểm nhà thuê dành cho du học sinh.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Câu trả lời trên Zhihu (tóm tắt trong kết quả tìm kiếm) cho biết thí sinh EJU khoảng 550 điểm kèm TOEFL 60 có thể xét các trường quốc công lập như Akita, Fukushima, Yamagata. Các trường Nhật không công bố điểm đậu; EJU chỉ là điều kiện nộp hồ sơ, kết quả còn phụ thuộc kỳ thi riêng.

Nguồn: Zhihu 知乎 (tóm tắt kết quả tìm kiếm)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.