Kết quả tìm kiếm

Công lập · Gunma

Gunma Prefectural Women's University

群馬県立女子大学

Đại học nữ công lập của tỉnh Gunma, một khuôn viên tại thị trấn Tamamura. Có 2 khoa: Văn học (Quốc văn, Văn hóa Anh Mỹ, Mỹ học-Lịch sử mỹ thuật, Thông tin văn hóa) và Giao tiếp quốc tế (Giao tiếp toàn cầu, Hệ thống xã hội toàn cầu). Chỉ nhận nữ. Có tuyến riêng cho du học sinh nữ (hạn nộp cuối tháng 1 - đầu tháng 2, thi 25/2/2027) cần EJU Tiếng Nhật 240+ và Tổng hợp 110+. Học phí công lập 535.800 yên/năm; không có ký túc xá.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

3/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (3)

Hỗ trợ nhà ở của thị trấn Tamamura cho sinh viên năm nhất chuyển đến

Thị trấn Tamamura · Hỗ trợ nhà ở

Học bổng vay JASSO (loại 1 không lãi, loại 2 có lãi)

JASSO · Cho vay

Hỗ trợ du học nước ngoài của trường (海外留学支援プログラム)

Gunma Prefectural Women's University · Hỗ trợ sinh viên đi du học

Ngành học (6)

国文学科 — Văn học Nhật

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

英米文化学科 — Văn hóa Anh Mỹ

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

美学美術史学科 — Mỹ học và lịch sử mỹ thuật

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

文化情報学科 — Thông tin văn hóa

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

グローバル・コミュニケーション課程 — Giao tiếp toàn cầu

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

グローバル社会システム課程 — Hệ thống xã hội toàn cầu

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

群馬県立女子大学 本部キャンパス

Địa chỉ〒370-1193 群馬県佐波郡玉村町上之手1395-1
Có ký túc xá gần đóKhông

Không có ký túc xá trường - căn hộ sinh viên tư nhân

Ưu tiên năm 1Không

Tư vấn tuyển sinh và đời sống cho du học sinh

Tư vấn tuyển sinh do phòng giáo vụ phụ trách, tư vấn đời sống du học sinh do phòng sinh viên phụ trách. Thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt khi thi phải liên hệ phòng tuyển sinh trước (chỉ bằng tiếng Nhật).

Nguồn

Không có ký túc xá, có thông tin căn hộ cho thuê

Trường không có ký túc xá; sinh viên thuê căn hộ tư nhân quanh khuôn viên và trường có trang thông tin căn hộ cho sinh viên. Người nộp hồ sơ du học sinh cần có người bảo lãnh tại Nhật (身元保証書).

Nguồn

Tư vấn trước cho người cần hỗ trợ đặc biệt khi thi

Thí sinh khuyết tật cần hỗ trợ khi thi và học phải liên hệ phòng tuyển sinh trong khoảng 28/9-25/12/2026; trường tư vấn riêng, chỉ bằng tiếng Nhật.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm99.0%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.