Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Gunma

Gunma University

群馬大学

Đại học quốc lập Gunma đặt tại tỉnh Gunma (các cơ sở Maebashi và Kiryu), có 4 khoa tuyển lưu học sinh tự túc cho khoá tháng 4/2027: Giáo dục chung (sư phạm), Tin học, Y (Y khoa và Khoa học sức khoẻ) và Lý-Công. Xét tuyển dựa trên EJU 2026, chứng chỉ tiếng Anh (khoa Lý-Công), hồ sơ và thi/phỏng vấn riêng; không dùng Kỳ thi chung. Nộp hồ sơ được từ Việt Nam (online đến 12:00 02/02/2027, hồ sơ giấy đến 03/02) nhưng thi và phỏng vấn trực tiếp tại Nhật ngày 25-26/02/2027. Phí xét tuyển 17.000 yen, phí nhập học 282.000, học phí năm 535.800 (tổng năm đầu 817.800, chưa tính phí xét tuyển và các khoản phụ theo khoa). Nhà giao lưu quốc tế tiền thuê 5.900 yen/tháng nhưng ít phòng và chỉ ở 1 năm. Số suất mỗi khoa chỉ ghi 若干名.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

2/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

4 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamCó
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamKhông
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó thể nộp từ Việt Nam

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 私費外国人留学生選抜 — 情報学部 情報学科

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức guide; nếu phí sửa đổi thì mức mới áp dụng

Năm học 2027 — 保健学科 看護学専攻 — Điều dưỡng

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức dự kiến trong guide; nếu phí sửa đổi thì áp dụng mức mới

Năm học 2027 — 私費外国人留学生選抜 — 理工学部

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức dự kiến trong guide; nếu phí sửa đổi thì áp dụng mức mới

Học bổng (4)

Học bổng các quỹ tư nhân qua trường

Các quỹ học bổng tư nhân · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Số suất: Tuỳ quỹ; trang ghi 18 sinh viên đang nhận (tại 06/2016)Hạn: Không nêu

Miễn giảm / hoãn nộp phí nhập học và học phí

Đại học Gunma · Miễn giảm học phí

Hạn: Xem thông báo của trường sau khi nhập học

Học bổng chính phủ Nhật (国費外国人留学生)

Chính phủ Nhật (MEXT) · Học bổng chính phủ

¥117.000/thángSố suất: Trang ghi 36 người đang nhận tại trường (04/2020)Hạn: Không nêu

Học bổng khuyến học cho lưu học sinh tự túc (文部科学省外国人留学生学習奨励費)

Bộ Giáo dục Nhật Bản (MEXT) thông qua trường · Học bổng chính phủ, xét sau nhập học

¥48.000/thángSố suất: Số suất cấp mới chưa công bố; trang ghi có 14 sinh viên đang nhận (tại 06/2020)Hạn: Không nêu trên trang

Ngành học (25)

私費外国人留学生選抜 — 理工学部

Kỹ thuật liên ngành · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

私費外国人留学生選抜 — 情報学部 情報学科

CNTT và khoa học máy tính · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

国語専攻 — Quốc ngữ (Khoa Giáo dục liên kết)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

社会専攻 — Xã hội (Khoa Giáo dục liên kết)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

英語専攻 — Tiếng Anh (Khoa Giáo dục liên kết)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

数学専攻 — Toán (Khoa Giáo dục liên kết)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理科専攻 — Khoa học tự nhiên (Khoa Giáo dục liên kết)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

技術専攻 — Kỹ thuật (Khoa Giáo dục liên kết)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Aramaki Campus

Địa chỉ前橋市荒牧町4-2 (〒371-8510)
Có ký túc xá gần đóCó nhà giao lưu quốc

Kiryu Campus

Có ký túc xá gần đóCó nhà giao lưu quốc

Showa Campus (Faculty of Medicine)

Địa chỉ前橋市昭和町3-39-22
Có ký túc xá gần đóCó nhà giao lưu quốc

Căn hộ tư nhân quanh trường

Tiền thuê / tháng20000-40000

Nhà giao lưu quốc tế cơ sở Maebashi (国際交流会館)

Ưu tiên năm 1Không bảo đảm; số ph
Tiền thuê / tháng¥5.900

Nhà giao lưu quốc tế cơ sở Kiryu (国際交流会館)

Ưu tiên năm 1Không bảo đảm; số ph
Tiền thuê / tháng¥5.900

Bảo hiểm bảo lãnh nhà ở cho lưu học sinh

Trường phối hợp chế độ bảo lãnh nhà ở của lưu học sinh: phí bảo hiểm 4.000 yen/năm hoặc 8.000 yen cho 2 năm; có trang hướng dẫn nhà giao lưu quốc tế và căn hộ tư nhân.

Nguồn

Tư vấn trước cho thí sinh khuyết tật và xét tư cách nhập học cá biệt

Thí sinh khuyết tật cần hỗ trợ khi thi hoặc học phải tư vấn trước với trường, chậm nhất 05/01/2027. Người xin xét tư cách nhập học cá biệt nộp đơn từ 01/12 đến 25/12/2026 tại Phòng Tuyển sinh, email [email protected].

Nguồn

Chương trình tiếng Nhật và văn hoá Nhật của GIC

Trung tâm Global Initiative tổ chức các chương trình giáo dục tiếng Nhật, văn hoá Nhật và hướng dẫn học tập, đời sống cho lưu học sinh đang học tại trường.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm20.5%

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm36.9%

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm74.3%

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm91.8%

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm80.7%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.