Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Hokkaido

Health Sciences University of Hokkaido

北海道医療大学

Đại học tư thục chuyên khoa học sức khoẻ tại Hokkaido (cơ sở chính Tobetsu, gần Sapporo), đào tạo Dược, Nha, Điều dưỡng - Phúc lợi, Tâm lý, Phục hồi chức năng và Kỹ thuật y tế. Có tuyến tuyển sinh du học sinh bằng EJU kèm phỏng vấn (online hoặc trực tiếp), gồm đợt pre-arrival cho người ở nước ngoài, và chế độ miễn giảm học phí 特待奨学生 (S/A/B). Học phí khác nhau mạnh theo khoa, từ khoảng 1,2 triệu yen (Tâm lý) đến 4,5 triệu yen (Nha) năm đầu.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

2/3/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

từ ¥900.000

Học phí mỗi năm

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2026 — 看護福祉学部

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥300.000
Học phí / năm¥1.300.000

Năm học 2026 — リハビリテーション科学部

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥300.000

Năm học 2026 — 薬学部

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥300.000
Học phí / năm¥1.650.000

Học bổng (3)

特待奨学生 B種 (Tokutai B)

Health Sciences University of Hokkaido · Miễn giảm học phí theo thành tích

Giảm học phí 25%

特待奨学生 S種 (Tokutai S)

Health Sciences University of Hokkaido · Miễn giảm học phí theo thành tích

特待奨学生 A種 (Tokutai A)

Health Sciences University of Hokkaido · Miễn giảm học phí theo thành tích

Giảm học phí 50%

Ngành học (6)

薬学部

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · 6 năm · Tiếng Nhật

看護福祉学部

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

歯学部

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · 6 năm · Tiếng Nhật

心理科学部

Giáo dục và tâm lý · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

医療技術学部

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

リハビリテーション科学部

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Tobetsu Campus

Địa chỉ北海道石狩郡当別町金沢1757

Sapporo Ainosato Campus

Trung tâm hỗ trợ du học sinh quốc tế

Trung tâm hỗ trợ du học sinh của trường giúp thủ tục visa và hành chính, tìm nhà và làm thủ tục thuê nhà sau khi đỗ, chương trình học tiếng Nhật và tư vấn chung.

Nguồn

Tư vấn trước khi nộp hồ sơ

Trường yêu cầu thí sinh quốc tế liên hệ phòng tuyển sinh trước khi nộp; nhân viên hướng dẫn riêng từng trường hợp. Hồ sơ nước ngoài gửi bằng EMS kèm email báo mã theo dõi.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.