Quốc lập · Hiroshima
Hiroshima University
広島大学
Đại học quốc lập Hiroshima có 12 khoa bậc đại học (Tổng hợp, Văn, Giáo dục, Luật, Kinh tế, Lý, Y, Nha, Dược, Kỹ thuật, Sinh vật sản xuất, Khoa học thông tin), học tại ba cơ sở: Higashi-Hiroshima, Kasumi (Y-Nha-Dược) và Higashisenda (Luật, Kinh tế ban đêm). Du học sinh tự túc vào đại học theo tuyến "Tuyển chọn tổng hợp – loại du học sinh" (Hikari-Kagayaki) năm 2027: đợt tháng 11 (chỉ Sinh vật sản xuất), tháng 2 và tháng 3. Bắt buộc có điểm EJU 2026 và chứng chỉ tiếng Anh do trường chỉ định, cộng thi/phỏng vấn riêng của khoa; phí xét tuyển 17.000 yen. Nhà thuê quanh Higashi-Hiroshima khoảng 25.000-55.000 yen/tháng. Ngoài ra có chương trình tiếng Anh IGS (ngành Kiến tạo quốc tế) với hướng dẫn riêng.
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Có tuyến không cần sang Nhật thi
Hạn nộp hồ sơ
7/10/2026
Hạn nộp gần nhất
Học phí
¥817.800
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
4 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học 2027 — Integrated Global Studies (IGS)
Có thể điều chỉnh theo thông báo trường
Học bổng (4)
MEXT University Recommendation (IGS, nhập học 4/2027)
MEXT / Hiroshima University · Toàn phần chính phủ (trường đề cử)
Học bổng tổ chức tư nhân dành cho lưu học sinh tự túc
Khoảng 40 quỹ/tổ chức tư nhân · private
Monbukagakusho Honors Scholarship - Reservation Program (IGS)
MEXT/JASSO · Học bổng khuyến học đặt trước (pre-arrival)
Miễn giảm học phí/phí nhập học (bậc sau đại học)
Đại học Hiroshima · tuition_waiver
Ngành học (28)
総合科学科 — Khoa học tổng hợp
Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
国際共創学科 — Kiến tạo quốc tế
Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人文学科 — Nhân văn
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第一類(学校教育系) — Nhóm 1 - Giáo dục nhà trường
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第二類(科学文化教育系) — Nhóm 2 - Giáo dục khoa học văn hóa
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第三類(言語文化教育系) — Nhóm 3 - Giáo dục ngôn ngữ văn hóa
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第四類(生涯活動教育系) — Nhóm 4 - Giáo dục hoạt động suốt đời
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第五類(人間形成基礎系) — Nhóm 5 - Nền tảng hình thành con người
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
法学科 — Luật
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済学科 — Kinh tế
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数学科 — Toán học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学科 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学科 — Hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物科学科 — Khoa học sinh học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球惑星システム学科 — Hệ thống Trái Đất và hành tinh
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学科 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
保健学科 — Khoa học sức khỏe
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
歯学科 — Nha khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
口腔健康科学科 — Khoa học sức khỏe răng miệng
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
薬学科 — Dược học
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
薬科学科 — Khoa học dược
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第一類(機械・輸送・材料・エネルギー系) — Nhóm 1 - Cơ khí, vận tải, vật liệu, năng lượng
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第二類(電気電子・システム情報系) — Nhóm 2 - Điện điện tử, hệ thống thông tin
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第三類(応用化学・生物工学・化学工学系) — Nhóm 3 - Hóa ứng dụng, công nghệ sinh học, hóa công nghiệp
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
第四類(建設・環境系) — Nhóm 4 - Xây dựng, môi trường
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物生産学科 — Sản xuất sinh học
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
情報科学科 — Khoa học thông tin
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
Integrated Global Studies (IGS)
Liên ngành · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
Đời sống và hỗ trợ
Higashi-Hiroshima Campus
Kasumi Campus
Higashisenda Campus
Ký túc xá Quốc tế Giao lưu - phòng đôi/gia đình
Ký túc xá Quốc tế Giao lưu (国際交流会館) - phòng đơn
Student Plaza - trung tâm hỗ trợ sinh viên
Student Plaza là tòa nhà bốn tầng ở trung tâm khuôn viên Higashi-Hiroshima, nơi tập trung các dịch vụ hỗ trợ sinh viên, gồm cả hỗ trợ dành cho lưu học sinh.
NguồnLớp tiếng Nhật miễn phí và chương trình conversation partner
Nhóm Giao lưu Toàn cầu đặt tại tầng 3 Student Plaza (khuôn viên Higashi-Hiroshima) tiếp nhận đăng ký lớp tiếng Nhật cơ bản miễn phí cho lưu học sinh và người nhà, đồng thời điều phối chương trình conversation partner giữa lưu học sinh và sinh viên Nhật.
NguồnTỷ lệ tốt nghiệp/việc làm Chưa xác minh
Kinh nghiệm từ sempai
Giới thiệu và định hướng chọn trường Đại học Hiroshima (cẩm nang chọn trường du học Nhật)
Theo cẩm nang chọn trường của Tân Đông Phương: Hiroshima xếp thứ 10 bảng xếp hạng đại học Nhật Bản của THE năm 2022 và hạng 343 thế giới theo QS 2022; cùng nhóm với Chiba, Kanazawa (nhóm Kin-Oka-Chi-Hiro). Có 11 khoa/viện gồm Văn, Khoa học, Kỹ thuật, Luật, Kinh tế, Giáo dục, Y..., là trường tổng hợp mạnh nhất vùng Chugoku-Shikoku; có sinh viên quốc tế từ 72 quốc gia/vùng lãnh thổ. Ngành Giáo dục thuộc top 5 Nhật Bản, đặc biệt ngành giáo dục tiếng Nhật rất khắt khe. Ngành hot: cơ khí, sinh học ứng dụng, y. Chi phí bậc đại học: phí thi 17.000 yên, phí nhập học 282.000 yên, học phí 535.800 yên/năm; thuê nhà khoảng 5-8 vạn yên/tháng.
Nguồn: xdf.cn (Tân Đông Phương)Hiroshima: đời sống ở Higashi-Hiroshima, độ khó thi vào ngành (51offer)
Bài đăng trên 51offer (biên tập viên Rainy, dẫn lại từ Sohu) kể về cuộc sống tại Đại học Hiroshima: trường ở Higashi-Hiroshima, cách trung tâm thành phố khoảng 20km, khu vực yên tĩnh, ít giải trí, thích hợp học và nghiên cứu. Ngành Giáo dục thuộc nhóm 5 đầu Nhật, kỳ thi vào ngành này được cho là khó nhất trường; các ngành khác tương đối dễ nếu giáo sư đồng ý. Thường cần N2, một số giáo sư (nhất là kỹ thuật) đòi N1 và TOEFL 80.
Nguồn: 51offer (Sohu Education)Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Theo bài của Học viện Tân Đông Phương (xdf) và các trang tư vấn: Hiroshima là trường quốc công lập danh tiếng, mức EJU khuyến nghị khoảng 640-680 điểm. Yêu cầu từng khoa (số liệu năm 2022): Luật: Nhật ngữ (không tính viết) từ 320 trở lên và tổng Nhật ngữ + Tổng hợp từ 450; Kinh tế: Nhật ngữ (không viết) từ 280 và tổng Tổng hợp + Toán (hoặc Toán + Khoa học) từ 280; Y khoa: Nhật ngữ (viết) từ 45, các môn trừ phần viết từ 640, Nhật ngữ từ 350, có yêu cầu tiếng Anh; Nha khoa: Nhật ngữ (viết) từ 45, các môn trừ phần viết từ 640, Nhật ngữ từ 280; Kỹ thuật: Nhật ngữ (không viết) từ 280 và Toán 2 + (Lý/Hóa) tổng từ 265; Khoa học thông tin: Nhật ngữ (không viết) từ 280 và Toán 2 từ 140; Giáo dục: Nhật ngữ (không viết) từ 200. EJU tổng 800 điểm; muốn vào nhóm quốc công lập hàng đầu thường cần 680+.
Nguồn: xdf.cn (Tân Đông Phương)Điều kiện, chi phí và học bổng tại Đại học Hiroshima (tư vấn du học)
Theo tuvanduhocmap: điều kiện chung gồm từ 18 tuổi, tốt nghiệp THPT hoặc cao đẳng/đại học, tiếng Nhật từ N5 trở lên (theo trang này), sức khỏe đạt yêu cầu. Phí xét tuyển 17.000 yên, phí nhập học 282.000 yên, học phí 804.000 yên (theo trang này). Học bổng: MEXT 117.000-145.000 yên/tháng; JASSO khuyến khích học tập 48.000 yên/tháng (đại học) và 65.000 yên/tháng (cao học); học bổng riêng của trường 20.000 yên/tháng cho sinh viên quốc tế, học bổng danh dự sau đại học 50.000 yên/tháng, học bổng xuất sắc 100.000 yên và các chương trình miễn giảm học phí 20%-50%. Lưu ý: số liệu do trang tư vấn tổng hợp, cần đối chiếu với trang chính thức của trường.
Nguồn: tuvanduhocmap.comNguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.