Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Hokkaido

Hokkaido University

北海道大学

Đại học Quốc lập Hokkaido (thành lập 1876 từ Trường Nông nghiệp Sapporo) là một trong bảy trường đế quốc cũ của Nhật, đào tạo từ khoa học tự nhiên đến nhân văn ở cơ sở Sapporo và Hakodate. Du học sinh tự túc vào hệ cử nhân bằng EJU và thi vòng 2 trực tiếp tại Nhật; trường có nhiều ký túc xá và nhà quốc tế giá từ khoảng 4.700 đến 39.000 yên/tháng, học phí năm đầu ước tính 535.800 yên cộng phí nhập học 282.000 yên.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

20/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamCó điều kiện — đối c
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
Ngôn ngữ bản dịch học bạNhật/Anh theo guide
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamCó
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Biểu hiện hành; có thể thay đổi

Năm học 2027 — Integrated Science Program (ISP)

Lệ phí xét tuyển¥5.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Có thể điều chỉnh theo thông báo trường

Học bổng (1)

ISP 2027 — miễn phí nhập học và học kỳ đầu

Hokkaido University · Miễn phí bắt buộc của chương trình

Giảm học phí 100%

Ngành học (14)

Integrated Science Program (ISP)

Liên ngành · Bậc cử nhân — xem bằng cụ thể trong guide · 4 năm · Tiếng Anh

文学部 — Khoa Văn

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

教育学部 — Khoa Giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

法学部 — Khoa Luật

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済学部 — Khoa Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理学部 — Khoa Khoa học

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医学部 医学科 — Y khoa

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医学部 保健学科 — Khoa học sức khỏe

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Sapporo Campus

Địa chỉKita 8, Nishi 5, Kita-ku, Sapporo, Hokkaido 060-0808 (trụ sở hành chính); Phòng Tuyển sinh: Kita 17, Nishi 8, Kita-ku, Sapporo 060-0817
Có ký túc xá gần đóCó

Nhà quốc tế Kita 8 tòa 1-2 (phòng A/B, share 2 người)

Tiền thuê / tháng27300-27600

Nhà quốc tế Kita 8 tòa 3-4 (phòng A/B, share 2 người)

Tiền thuê / tháng28300-28600

Nhà quốc tế Kita 23 tòa 2

Tiền thuê / tháng¥28.000

Cổng thông tin và Sổ tay dành cho du học sinh (Office of International Affairs)

Trường có Sổ tay du học sinh riêng và cổng thông tin của Phòng Các vấn đề quốc tế, tập hợp thông tin về ký túc xá, Trung tâm Chăm sóc sức khoẻ, tư vấn, Trung tâm hướng nghiệp và các khoá tiếng Nhật cho du học sinh.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm31.8%

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Hokkaido: EJU khuyến nghị 670+, TOEFL 80+, quy trình 2 vòng chọn (bài tổng hợp 2022)

Bài tổng hợp của trung tâm tư vấn (đăng 28/01/2022) khuyến nghị thí sinh vào Hokkaido nên đạt EJU từ 670 điểm trở lên (không tính phần viết). Mọi khoa đều yêu cầu nộp TOEFL/TOEIC; y khoa cần TOEFL 79+ hoặc TOEIC 750+, nên nhắm TOEFL 80+ hay TOEIC 800+. Quy trình: xét hồ sơ vòng 1, công bố, rồi vòng 2 là phỏng vấn. Trường có hơn 1.500 du học sinh, khoảng 800 người Trung Quốc.

Nguồn: Tân Đông Phương (前途出国)
living_cost_experienceTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Trải nghiệm 40 ngày ở KTX Kita 23: chi phí sinh hoạt tại Hokkaido

Một nhân viên tư vấn du học Tân Đông Phương kể lại 40 ngày (8-9/2020) ở KTX Kita 23 của Hokkaido: thuê khoảng 22.000 yên cộng ~9.000 yên điện nước, phòng có đồ gia dụng và sưởi nhưng không có điều hoà; thuê nhà tư quanh khu vực khoảng 40.000-60.000 yên. Tổng chi 40 ngày khoảng 105.000 yên, tiền ăn tháng 8 khoảng 31.000 yên nhờ tự nấu.

Nguồn: Tân Đông Phương (xdf.cn) - blog Vương Tiểu Hàm
Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Bài trên Jiemo xếp Đại học Hokkaido vào nhóm 680-730 điểm. Bài nêu rõ EJU không có điểm chuẩn chính thức, khoảng điểm chỉ dựa trên điểm thí sinh đỗ các năm; EJU chỉ là ngưỡng để được dự thi riêng của trường, nên cần xem yêu cầu từng khoa.

Nguồn: Jiemo (芥末)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.