Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Hokkaido

Hokkaido University of Education

北海道教育大学

Đại học quốc lập chuyên đào tạo giáo viên ở Hokkaido, chỉ có Khoa Giáo dục (教育学部) trải trên 5 cơ sở: Sapporo, Asahikawa, Kushiro, Hakodate, Iwamizawa. Gồm chương trình đào tạo giáo viên (Sapporo, Asahikawa, Kushiro), Khoa Nghiên cứu khu vực quốc tế (Hakodate) và Khoa Nghệ thuật - Văn hóa thể thao (Iwamizawa). Năm nhập học 2027 (令和9年度) có tuyến du học sinh tư phí (総合型選抜・私費外国人入試) nhưng chỉ ở 2 nơi: Sapporo (chuyên ngành Nghệ thuật - Thể dục, phân ngành Mỹ thuật) và Hakodate (Hợp tác quốc tế); số suất chỉ ghi 若干人. Học phí quốc lập 535.800 yên/năm, có ký túc xá rất rẻ (tiền ký túc 1.800-4.300 yên/tháng).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

3/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (2)

Học bổng JASSO (vay/cấp) qua trường

JASSO · Học bổng bên ngoài

Miễn giảm học phí/phí nhập học cho du học sinh tư phí (Nhóm C)

Hokkaido University of Education · Miễn giảm học phí

Hạn: Nhận đơn khoảng 18/8 - 30/9 (theo trang trường); hạn cụ thể theo 申請のしおり

Ngành học (3)

教員養成課程 — Giáo dục — Đào tạo giáo viên

Giáo dục và tâm lý · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

国際地域学科 — Nghiên cứu khu vực quốc tế

Liên ngành · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

芸術・スポーツ文化学科 — Nghệ thuật và văn hóa thể thao

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · 4 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

北香寮 (Sapporo, nữ)

Tiền thuê / tháng¥4.300

築ケ丘寮 (Asahikawa, nam)

Tiền thuê / tháng¥4.300

希望寮 (Iwamizawa, nam)

Tiền thuê / tháng¥4.300

Trung tâm hướng nghiệp (Career Center)

Mỗi cơ sở có cố vấn hướng nghiệp hỗ trợ tìm việc và định hướng nghề nghiệp. Chưa xác minh dịch vụ riêng cho du học sinh.

Nguồn

Tư vấn trước cho thí sinh có khuyết tật/cần hỗ trợ

Thí sinh lo ngại khi thi hoặc học tập vì khuyết tật có thể xin tư vấn trước; với tuyển chung hạn 8/1/2027, tuyển tổng hợp (gồm tuyển du học sinh tư phí) hạn là 3 tuần trước ngày mở nhận hồ sơ. Việc tư vấn không ảnh hưởng kết quả xét.

Nguồn

Khoá học Văn hoá - Xã hội - Tiếng Nhật và trao đổi quốc tế (Hakodate)

Cơ sở Hakodate nhận sinh viên trao đổi và tu nghiệp sinh, có khoá học về văn hoá, xã hội và tiếng Nhật; chi tiết đăng ở website Trung tâm Giao lưu Hợp tác quốc tế. Trang không nêu tutor riêng cho du học sinh hệ chính quy.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.