Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Ibaraki

Ibaraki University

茨城大学

Đại học Quốc lập Ibaraki (茨城大学) đặt trụ sở chính ở Mito, tỉnh Ibaraki, với các khoa Nhân văn Xã hội, Giáo dục, Khoa học, Kỹ thuật (Hitachi), Nông (Ami) và Địa vực Vị lai Cộng sáng. Du học sinh tự túc thi một đợt vào tháng 2/2027: phỏng vấn trực tiếp ngày 13/02, thi EJU theo môn của từng khoa, không có kỳ tuyển riêng cho Việt Nam. Học phí chuẩn gồm phí nhập học 282.000 yên và học phí 535.800 yên mỗi năm. Trường có ký túc quốc tế giá rất thấp ở cả ba khu học xá.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

21/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức chuẩn nhà nước; có thể điều chỉnh

Học bổng (3)

授業料免除(全額または半額)

茨城大学 · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50–100%

民間奨学団体等による奨学金

Tổ chức tư nhân · Học bổng tư nhân

日本学生支援機構 留学生受入れ促進プログラム(予約制度)

JASSO · Học bổng JASSO

Ngành học (6)

人文社会科学部 — Nhân văn và khoa học xã hội

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

教育学部 — Giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理学部 — Khoa học tự nhiên

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 — Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

農学部 — Nông học

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地域未来共創学環 — Cùng kiến tạo tương lai địa phương

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

水戸キャンパス

Địa chỉ茨城県水戸市文京2-1-1

国際交流会館 水戸(共同室 36室)

Tiền thuê / tháng¥20.400

国際交流会館 水戸(単身室 38室)

Tiền thuê / tháng¥5.900

国際交流会館 日立(単身室 14室)

Tiền thuê / tháng¥5.900

Nộp hộ COE cho thí sinh ở nước ngoài

Với thí sinh nước ngoài đỗ mà đang ở ngoài Nhật, trường thay mặt nộp đơn xin Giấy chứng nhận tư cách lưu trú (COE) lên Cục xuất nhập cảnh; ước cần khoảng 3 tháng nên có thể không kịp lễ nhập học. Liên hệ Trung tâm Global Engagement qua email [email protected].

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Bài của 金吉列 (jjl.cn) nêu yêu cầu của 茨城大学: tổng điểm EJU gồm tiếng Nhật (có phần viết) + Toán + Khoa học từ 550 điểm trở lên. Con số do trung tâm tư vấn tổng hợp, cần đối chiếu với thông báo tuyển sinh năm hiện hành.

Nguồn: 金吉列留学 jjl.cn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.