Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokyo

Institute of Science Tokyo

東京科学大学

Đại học Khoa học Tokyo (Institute of Science Tokyo) là đại học quốc lập hình thành từ việc sáp nhập Tokyo Tech và Đại học Y Nha Tokyo, có 6 cơ sở tại Tokyo, Kanagawa và Chiba. Bậc đại học có chương trình tiếng Anh GSEP nhận du học sinh từ nước ngoài với 8 suất MEXT và 10 suất tự túc, xét tuyển bằng chứng chỉ tiếng Anh, thi viết Toán-Lý-Hóa và phỏng vấn online. Học phí năm đầu khoảng 917.400 yen gồm phí xét tuyển, nhập học và học phí; trường có KTX giá từ 27.500 yen/tháng cho du học sinh.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

21/8/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥917.400

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — Global Scientists and Engineers Program (GSEP)

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥635.400
Tổng năm 1¥917.400

Mức nguồn công bố; có thể thay đổi

Học bổng (3)

JASSO Honors Scholarship (du học sinh tự túc)

JASSO · Học bổng

¥576.000/năm

Học bổng sinh viên ĐH quốc tế xuất sắc (khoa học-kỹ thuật)

Science Tokyo · Học bổng

Giảm học phí 50–100%

MEXT (GSEP) – học bổng chính phủ Nhật

MEXT · Học bổng

¥1.440.000/nămSố suất: 8 suấtHạn: 12-21/08/2026 (cùng kỳ xét tuyển)

Ngành học (24)

Global Scientists and Engineers Program (GSEP)

Kỹ thuật liên ngành · Bachelor of Engineering · 4 năm · Tiếng Anh

数学系 — Toán học

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

物理学系 — Vật lý học

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

化学系 — Hóa học

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地球惑星科学系 — Khoa học Trái đất và hành tinh

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

機械系 — Cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

システム制御系 — Hệ thống và điều khiển

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

電気電子系 — Điện - điện tử

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Yokohama Campus

Có ký túc xá gần đóChưa xác minh

Tamachi Campus

Có ký túc xá gần đóChưa xác minh

Ookayama Campus

Có ký túc xá gần đóChưa xác minh

Ký túc xá Komaba (駒場寮)

Tiền thuê / tháng¥39.500

Ký túc xá Shofu (松風寮)

Tiền thuê / tháng¥27.500

Ký túc xá Umegaoka (梅ヶ丘寮)

Tiền thuê / tháng¥27.500

Chế độ tutor cho du học sinh mới

Tutor là sinh viên Nhật hoặc du học sinh kinh nghiệm do giáo sư hướng dẫn giới thiệu, hỗ trợ 3 tháng đầu, có thể kéo dài tới 8 tháng với sinh viên đại học khối khoa học-kỹ thuật.

Nguồn

Hỗ trợ tìm nhà và bảo lãnh

KTX dành riêng cho du học sinh mới; cung cấp thông tin nhà thuê từ các công ty bất động sản và công ty bảo lãnh nếu thiếu người bảo lãnh.

Nguồn

Bàn hỗ trợ du học sinh và phòng tư vấn

Có bàn hỗ trợ du học sinh ở Taki Plaza tầng hầm B1 (thứ 2-6, 9:30-16:00) hỏi về giấy tờ, rác, phong tục; phòng tư vấn sinh viên bằng tiếng Nhật và tiếng Anh; tư vấn sức khoẻ và tâm lý tại Trung tâm chăm sóc sức khoẻ.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Kinh nghiệm ứng tuyểnNguồn tiếng Anh

Tokyo Tech / Institute of Science Tokyo 2026: lộ trình nhập học cho sinh viên quốc tế

Bài của College Council: EJU khoảng 700/800 cho các ngành STEM cạnh tranh. Lộ trình thực tế cho đa số người nước ngoài là thạc sĩ tiếng Anh (IGP): cần cử nhân STEM, GPA tương đương khoảng 3.3-3.5/4.0, TOEFL iBT 80+ hoặc IELTS 6.5+, 2 thư giới thiệu, và quan trọng nhất là liên hệ/đồng ý trước của giáo sư hướng dẫn (tháng 8-10, trước khi nộp hồ sơ tháng 11-12). Bài nói bậc đại học bằng tiếng Nhật cần EJU và JLPT N1.

Nguồn: College Council
Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

Bài của 芥末留学 về Tokyo Tech (trước khi sáp nhập thành Tokyo Science): yêu cầu tối thiểu tiếng Nhật 290 điểm trở lên; Toán 2 + Vật lý + Hóa học tổng 310 trở lên. Tuyển 2 vòng: nếu số hồ sơ vượt 3-4 lần chỉ tiêu thì lọc theo tổng điểm EJU; vòng 2 gồm thi học lực và phỏng vấn. Lịch năm Reiwa 5: nộp hồ sơ 4-6/1, thi 19/1, phỏng vấn 14/2, công bố 9/3.

Nguồn: 芥末留学 Jiemo

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.