Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Iwate

Iwate University

岩手大学

Đại học Iwate là trường quốc lập ở Morioka, tỉnh Iwate, có các khoa Nhân văn Xã hội, Giáo dục, Lý Công, Nông và Thú y. Tuyển lưu học sinh tự túc bằng EJU và hồ sơ; riêng Lý Công không thi riêng, còn các khoa khác thi tiểu luận/phỏng vấn tại Morioka. Bản đọc được là khóa 2026 (bản 2027 chưa ra): phí dự tuyển 17.000, phí nhập học 282.000, học phí 535.800 yen/năm. Trường có nhà giao lưu quốc tế, ký túc xá, tutor và chế độ miễn giảm học phí.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

4/2/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

✓ Dữ liệu đã được đối chiếu với nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Dự kiến, có thể điều chỉnh khi nhập học hoặc trong khi học

Học bổng (1)

Học bổng Monbukagakusho Honors cho lưu học sinh tự túc (chế độ đặt trước theo điểm EJU)

JASSO / Bộ Giáo dục (MEXT) · Học bổng nhà nước

¥48.000/thángHạn: Khoảng tháng 4 (chương trình thông thường)

Ngành học (9)

人間文化課程 — Văn hóa nhân văn

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地域政策課程 — Chính sách địa phương

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

学校教育教員養成課程 — Đào tạo giáo viên giáo dục phổ thông

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理工学科 — Khoa học và kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

食料農学科 — Nông học thực phẩm

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生命科学科 — Khoa học sự sống

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地域環境科学科 — Khoa học môi trường địa phương

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

動物科学・水産科学科 — Khoa học động vật / thủy sản

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Ueda Campus (Morioka)

Địa chỉ〒020-8550 岩手県盛岡市上田三丁目18-8
Ga gần nhấtJR Morioka (khoảng 2 km)
Có ký túc xá gần đóCó

Nhà giao lưu quốc tế (国際交流会館) - loại A, phòng đơn (30 phòng)

Phí nhập ở¥30.000
Tiền thuê / tháng¥36.000

Ký túc xá sinh viên Jikei (慈恵寮, nam)

Tiền thuê / tháng26000-30000

Nhà giao lưu quốc tế (国際交流会館) - loại D, share house 4 người (48 phòng)

Phí nhập ở¥30.000
Tiền thuê / tháng¥33.000

Miễn/hoãn phí nhập học và học phí

Sinh viên khó khăn kinh tế nhưng học lực tốt có thể xin miễn toàn phần, một nửa hoặc 1/4 phí nhập học và học phí; có thể xin hoãn nộp phí nhập học.

Nguồn

Gia sư (tutor) và PR Associates hỗ trợ lưu học sinh

Trung tâm giao lưu quốc tế có tutor và các bạn PR Associates giúp lưu học sinh làm quen học tập và đời sống; có Global Village là không gian giao lưu.

Nguồn

Xin thẩm định tư cách nộp đơn và visa

Người có bằng cấp ngoài danh mục phải xin thẩm định tư cách nộp đơn; người trúng tuyển nhận hướng dẫn xin 査証 (visa) trước khi sang Nhật.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo tổng hợp kinh nghiệm cộng đồng du học sinh Trung Quốc (jiemo.net, Zhihu): Đại học Iwate được xếp vào nhóm trường "hạng C" (C级院校), với mức điểm EJU tổng tham khảo từ khoảng 550 điểm trở lên. Lưu ý: con số trên chỉ mang tính tham khảo theo phân khúc trường do cộng đồng tổng hợp, trường không công bố điểm sàn chính thức. EJU chỉ là ngưỡng để dự thi nội bộ (校内考) — điểm chuyên ngành, tiếng Anh và phỏng vấn mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: Tổng hợp jiemo.net/Zhihu

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.