Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Hyogo

Kobe University of Future Health Sciences

神戸医療未来大学

Trường tư thục đóng tại tỉnh Hyogo (huyện Kanzaki, thị trấn Fukusaki) và Osaka, thành lập năm 2000 (tên gốc 近畿福祉大学) và đổi tên hiện tại 神戸医療未来大学 từ 2022. Trường có 2 học bộ (人間社会学部, 健康スポーツ学部), 3 học khoa và 2 khuôn viên: 姫路キャンパス (toàn bộ 3 học khoa) và 大阪天王寺キャンパス (chỉ 経営データビジネス学科). Nhà trường cho biết đang có khoảng 1.180 du học sinh với 487 từ Việt Nam – quy mô du học sinh lớn so với quy mô tổng. Có 6 đợt tuyển sinh du học sinh/năm với các tuyến 指定校推薦・教員推薦・一般 kèm chính sách miễn 入学金 cho tuyến tiến cử.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

24/10/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥1.003.300

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥33.000
Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥360.000
Tổng năm 1¥1.003.300

Mức Himeji – áp dụng cho tất cả 3 học khoa ở 姫路キャンパス

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥33.000
Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥640.000
Tổng năm 1¥1.283.300

Mức Osaka – chỉ áp dụng cho 経営データビジネス学科 tại 大阪天王寺キャンパス

Học bổng (2)

指定校推薦入試 入学金全額免除(20万)

神戸医療未来大学 · 減免

¥200.000 (một lần)

教員推薦入試 入学金半額免除(10万)

神戸医療未来大学 · 減免

¥100.000 (một lần)

Ngành học (4)

Thể thao · 学士 · 4 năm · 日本語

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · 4 năm · 日本語

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · 4 năm · 日本語

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · 4 năm · 日本語

Đời sống và hỗ trợ

Himeji Campus

Địa chỉ〒679-2217 兵庫県神崎郡福崎町高岡1966-5
Có ký túc xá gần đóCó

Osaka Tennoji Campus

Địa chỉ〒543-0042 大阪府大阪市天王寺区烏ケ辻2-1-4
Có ký túc xá gần đóKhông

姫路キャンパス学生寮(男子寮・女子寮)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥50.000

Hỗ trợ việc làm sau tốt nghiệp

Trường có センター hỗ trợ nghề nghiệp; thông tin cụ thể tham khảo trang support/career.

Nguồn

Ký túc xá 姫路キャンパス (trong khuôn viên, có hỗ trợ ăn uống)

50.000 yên/tháng đã gồm nhà, phí chung, điện-nước-ga và bữa sáng + tối. Phòng đơn có kitchen, unit bath, điều hoà. Ký túc xá dành cho nam và nữ tách biệt. Khuôn viên Osaka không có ký túc – trường giới thiệu công ty môi giới nhà.

Nguồn

Trung tâm giao lưu quốc tế (国際交流センター)

Phụ trách thủ tục nhập cư, giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú, tiến cử học bổng, cung cấp thông tin sinh hoạt và tư vấn học – đời sống cho du học sinh. Áp dụng cho cả 2 khuôn viên.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.