Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Kochi

Kochi University

高知大学

Đại học Quốc lập Kochi có 3 cơ sở (Asakura, Okō, Monobe) với các khoa nhân văn xã hội, lý công, y, nông lâm hải dương. Du học sinh tự túc tuyển bằng EJU cộng thi và phỏng vấn tiếng Nhật ngày 30/1/2027 (Y khoa/Điều dưỡng 25-26/2/2027), hồ sơ đến trước 22/1/2027, riêng Quốc tế xã hội không cần sang trường thi. Phí nhập học 282.000 yên và học phí 535.800 yên/năm (tổng 817.800 chưa kể phí thi 17.000); có ký túc xá quốc tế 5.900-14.200 yên/tháng.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

22/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

6 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Đã xác minh

Học bổng (6)

ロータリー米山記念奨学会

Rotary Yoneyama · Học bổng sinh hoạt phí

¥100.000/thángHạn: Tháng 8 năm trước

SGH Foundation

SGH財団 · Học bổng sinh hoạt phí

¥120.000/thángHạn: Tháng 4

JEES

JEES · Học bổng sinh hoạt phí

¥40.000/thángHạn: Tháng 4

JASSO 外国人留学生学習奨励費

JASSO · Học bổng sinh hoạt phí

¥48.000/thángHạn: Tháng 4, tháng 10

平和中島財団

Heiwa Nakajima Foundation · Học bổng sinh hoạt phí

¥120.000/thángHạn: Tháng 9 năm trước

高知大学国際交流基金 奨学金

Quỹ giao lưu quốc tế ĐH Kochi · Học bổng sinh hoạt phí

¥16.667 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Tháng 10

Ngành học (12)

地域協働学科 — Hợp tác vùng

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

看護学科 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報科学科 — Khoa học thông tin

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

学校教育教員養成課程 — Đào tạo giáo viên

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海洋資源科学科 — Khoa học tài nguyên biển

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人文社会科学科 — Nhân văn và khoa học xã hội

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

化学生命理工学科 — Hóa – sinh – kỹ thuật

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

数学物理学科 — Toán – vật lý

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Monobe Campus

Địa chỉ南国市物部乙200

Asakura Campus

Địa chỉ高知市曙町2-5-1

Okō Campus

Địa chỉ南国市岡豊町小蓮

留学生寄宿舎 (物部, chỉ gia đình)

Tiền thuê / tháng¥9.500

国際交流会館 (岡豊・物部キャンパス)

Tiền thuê / tháng5900-14200

Giáo viên cố vấn cho du học sinh

Mỗi du học sinh có giáo viên cố vấn hướng dẫn việc học, nghiên cứu và các vấn đề khác, đồng thời viết thư giới thiệu khi xin học bổng hoặc miễn giảm học phí.

Nguồn

Tư vấn về hỗ trợ khi có khuyết tật khi thi

Người cần hỗ trợ khi thi hoặc khi học cần tư vấn trước 18/12/2026 với phòng tuyển sinh; phòng hỗ trợ hòa nhập nhận tư vấn qua điện thoại/email ([email protected]).

Nguồn

Trung tâm quản lý sức khỏe và tư vấn tâm lý

Trung tâm cung cấp sơ cứu, tư vấn sức khỏe và tư vấn tâm lý cho sinh viên trong quá trình học.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Trải nghiệm đời sốngCộng đồng du học Trung Quốc

Chi phí du học Đại học Kochi (tham khảo từ trang tư vấn)

Theo China Education Online (eol.cn): tổng chi phí khoảng 563.800-600.800 yên/năm gồm học phí 535.800 yên, tiền ký túc xá 13.000-40.000 yên và các khoản khác khoảng 15.000 yên.

Nguồn: eol.cn (中国教育在线)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.