Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Tokyo

Kokushikan University

国士舘大学

Đại học tư thục tại Tokyo (cơ sở Setagaya và Machida) với 7 khoa gồm Chính trị-Kinh tế, Thể dục, Lý công, Luật, Văn, 21 Thế kỷ Á và Kinh doanh. Du học sinh ở ngoài Nhật hiện có tuyến xét tuyển trước khi sang Nhật bằng điểm EJU Nhật ngữ và hồ sơ, dành cho khoa 21 Thế kỷ Á (tuyển số ít). Học phí năm 1 theo khoa khoảng 1,3 đến 1,77 triệu yen (khoá 2026).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

5/9/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

từ ¥790.000

Học phí mỗi năm

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2026 — 政経学部 (hệ cử nhân)

Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥790.000

Năm học 2026 — 体育学部 (hệ cử nhân)

Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥888.000

Năm học 2026 — 理工学部 (hệ cử nhân)

Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥1.045.000

Học bổng (1)

Học bổng cho du học sinh (sau nhập học)

Kokushikan University · Học bổng nhà trường

Ngành học (7)

文学部 (hệ cử nhân)

Liên ngành · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

政経学部 (hệ cử nhân)

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

法学部 (hệ cử nhân)

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

経営学部 (hệ cử nhân)

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

21世紀アジア学部 (hệ cử nhân)

Liên ngành · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

理工学部 (hệ cử nhân)

Kỹ thuật liên ngành · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

体育学部 (hệ cử nhân)

Thể thao · Cử nhân (学士) · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Phòng Tuyển sinh (thủ tục nộp hồ sơ du học sinh)

Phòng Tuyển sinh tiếp nhận hồ sơ qua email và liên hệ khi hồ sơ thiếu sót; khoa 21 Thế kỷ Á có đầu mối riêng về chương trình học.

Nguồn

Trung tâm Giao lưu quốc tế (tư vấn tư cách lưu trú)

Mọi thắc mắc về tư cách lưu trú của du học sinh được tiếp nhận tại Trung tâm Giao lưu quốc tế cơ sở Machida; liên hệ qua email và điện thoại ghi trong hướng dẫn tuyển sinh.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng Trung Quốc, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Đại học Kokushikan (国士舘大学) thuộc nhóm "Đại Đông Á Đế Quốc" (大東亜帝国) — nhóm 5 trường tư thục Kanto gồm Daito Bunka, Tokai, Asia, Teikyo và Kokushikan. Theo trang cjieo.org (cộng đồng tư vấn du học Trung Quốc) tổng hợp, Kokushikan được xếp vào nhóm điểm EJU khoảng 500 điểm trở lên (thang 800), nguyên văn liệt kê cùng nhóm: "大東文化大学、東海大学、亜細亜大学、帝京大学、国士舘大学、拓殖大学". Bài viết cũng ghi nhận ở mức này phần lớn các trường không đặt yêu cầu rõ ràng về điểm EJU, tiêu chí phổ biến chỉ là "đạt điểm trung bình trở lên là có thể nộp hồ sơ". Lưu ý: các con số trên chỉ là mức tham khảo tương đối do cộng đồng tổng hợp, không phải điểm sàn chính thức từ trường.

Nguồn: cjieo.org

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.