Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Kumamoto

Kumamoto University

熊本大学

Đại học Kumamoto là trường quốc lập ở Kyushu, cơ sở chính Kurokami tại thành phố Kumamoto, có các khoa Văn, Sư phạm, Luật, Lý, Y, Dược, Kỹ thuật, Thông tin融合 và Kyōsō. Du học sinh tự túc thi kênh Tuyển chọn tổng hợp I gồm EJU, thi học lực và phỏng vấn; Y khoa và Kỹ thuật có điều kiện điểm EJU tối thiểu. Năm 2026: phí xét tuyển 17.000, nhập học 282.000, học phí 535.800 yen/năm. Năm 2025 có 29 hồ sơ, 4 người nhập học. Ký túc xá sinh viên có 25 phòng cho lưu học sinh, 6.400 yen/tháng.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

3/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Thống kê tuyển sinh 2025 — 総合型選抜Ⅰ(私費外国人留学生入試)

Số hồ sơ29
Số thi23
Số đỗ4
Tỷ lệ đỗ17.39%

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Học phí sẽ điều chỉnh từ 2027 theo trường

Học bổng (2)

Miễn giảm học phí toàn phần/một nửa của Đại học Kumamoto

Đại học Kumamoto · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50–100%Hạn: Khoảng tháng 2 (cả năm) và tháng 7 (kỳ 2)

Học bổng JASSO cho du học sinh tự túc (Kumamoto)

JASSO · Học bổng nhà nước xin sau nhập học

Ngành học (11)

文学部 — Văn học

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理学部 — Khoa học tự nhiên

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 — Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報融合学環 — Tích hợp thông tin và dữ liệu

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

共創学環 — Đồng sáng tạo

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Kurokami Campus

Địa chỉ〒860-8555 熊本市中央区黒髪2丁目40番1号
Có ký túc xá gần đóCó

Ký túc xá sinh viên (学生寄宿舎) - phòng dành cho du học sinh

Tiền thuê / tháng¥6.400

Nhà giao lưu quốc tế (国際交流会館)

Tiền thuê / tháng17000-45000

Chế độ gia sư (tutor) cho lưu học sinh

Mọi lưu học sinh (trừ dự thính) có thể xin tutor hỗ trợ học tập (hiểu bài giảng, đọc tài liệu, dùng máy tính) và thủ tục đời sống (giấy tờ, tìm nhà); đăng ký qua Phòng Giáo dục quốc tế.

Nguồn

Miễn giảm học phí toàn phần hoặc một nửa

Sinh viên khó khăn kinh tế, kể cả du học sinh tự túc, được nộp đơn xin miễn giảm khoảng tháng 2 và tháng 7; không bảo đảm được duyệt.

Nguồn

Nhà giao lưu quốc tế và ký túc xá sinh viên

Lưu học sinh có thể xin vào Nhà giao lưu quốc tế (thường 6 tháng đầu) hoặc ký túc xá sinh viên (có 25 phòng riêng cho lưu học sinh, 6.400 yen/tháng). Liên hệ Phòng Giáo dục quốc tế 096-342-2160.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Kinh nghiệm ứng tuyểnCộng đồng du học Việt Nam

Kinh nghiệm ứng tuyển Đại học Kumamoto dành cho du học sinh

Theo trang tư vấn du học tuvanduhocmap.com: trường có 2 loại kỳ thi tuyển sinh du học sinh (loại dùng điểm EJU và loại thi riêng của trường), cần chứng chỉ TOEFL/IELTS tuỳ khoa, thư tiến cử, và học phí năm đầu khoảng 834.800 yên (chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo năm).

Nguồn: tuvanduhocmap.com
Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo bài tổng hợp phân nhóm trường trên Sohu (cộng đồng du học Trung Quốc, 20/12/2024), Đại học Kumamoto được xếp vào nhóm trường có mức EJU tham khảo khoảng 600-640 điểm. Lưu ý: EJU chỉ là ngưỡng để dự thi nội bộ; điểm chuyên ngành, tiếng Anh và phỏng vấn của từng khoa mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: Sohu (洞见繁华)

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.