Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Kyoto

Kyoto Institute of Technology

京都工芸繊維大学

Đại học quốc lập chuyên kỹ thuật, thiết kế và kiến trúc tại Kyoto (cơ sở Matsugasaki), khoa 工芸科学部 gồm 6 課程. Theo 募集要項 dành cho khoá nhập học tháng 4/2027, du học sinh tự túc nộp hồ sơ 28/7-3/8/2026, thi tiểu luận và phỏng vấn tại Kyoto 25/8/2026, công bố kết quả 2/9/2026; mỗi 課程 tuyển 若干名. Cần EJU (Nhật ≥280/400, Toán Course 2 ≥120/200 cùng các môn Lý theo ngành) và TOEFL iBT, không nêu điểm TOEFL tối thiểu. Phí thi 17.000, nhập học 282.000, học phí 535.800 yên/năm. Tỷ lệ việc làm cử nhân R7 do trường công bố là 93,2%, 83,4% học lên cao học.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

3/8/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

5 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Đọc trực tiếp 募集要項 2027; tổng năm 1 tự tính, trường không công bố

Học bổng (5)

Chế độ 特待生 (miễn nửa học phí một kỳ)

Kyoto Institute of Technology · Miễn giảm học phí

ロータリー米山記念奨学金 (Rotary Yoneyama) 2027

Rotary Yoneyama Memorial Foundation · Học bổng tư nhân (trường tiến cử)

Hạn: 30/9/2026 12:00 (danh sách cập nhật 31/8/2026)

Miễn học phí (授業料免除) cho du học sinh tự túc

Kyoto Institute of Technology · Miễn giảm học phí

Hạn: Cùng hạn nộp hồ sơ 3/8/2026 (kỳ đầu 2027)

平和中島財団 外国人留学生奨学生 2027

Heiwa Nakajima Foundation · Học bổng tư nhân (trường tiến cử)

Hạn: 9/10/2026 17:00

JASSO 私費外国人留学生学習奨励費

JASSO · Học bổng nhà nước

¥48.000/tháng

Ngành học (6)

電子システム工学課程 — Hệ thống điện tử

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報工学課程 — Khoa học thông tin

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

応用化学課程 — Hóa học ứng dụng

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

デザイン・建築学課程 — Thiết kế và kiến trúc

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

応用生物学課程 — Sinh học ứng dụng

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

機械工学課程 — Cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Matsugasaki Campus

Địa chỉ京都市左京区松ヶ崎橋上町1番地
Ga gần nhấtGa Matsugasaki (tàu điện ngầm Karasuma), đi bộ khoảng 8 phút
Có ký túc xá gần đóCó (松ヶ崎学生館 sát cổng

Nhà sinh viên Matsugasaki (松ヶ崎学生館 / College House Matsugasaki, UniLife)

Tiền thuê / tháng¥39.500

Nhà quốc tế KIT (国際交流会館 Marikoji Kaikan)

Ưu tiên năm 1Không bảo đảm
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥12.600
Hỗ trợ người bảo lãnhChưa xác minh

Hỗ trợ việc làm

Trang Career Support tiếng Anh, liên hệ +81-75-724-7129; trường công bố danh sách nơi làm việc hằng năm.

Nguồn

Đầu mối tuyển sinh

Phòng tuyển sinh (入試課): [email protected], +81-75-724-7164. Nên hỏi trước nếu nộp hồ sơ từ nước ngoài (hạn báo 17/7/2026).

Nguồn

Trung tâm chăm sóc sức khỏe, tư vấn và hỗ trợ tiếp cận

Health Care Service Center, Center for Accessibility & Communication Assistance ([email protected]), tư vấn quấy rối - nhân quyền.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm93.2%
Tỷ lệ đi làm tại Nhật (du học sinh)Chưa xác minh

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.