Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Kyoto

Kyoto University of Education

京都教育大学

Đại học quốc lập đào tạo giáo viên tại Fushimi, Kyoto, cạnh ga JR Fujinomori (đi bộ khoảng 3 phút). Chỉ có khoa Giáo dục, tuyển 300 sinh viên/năm (bản R9) gồm 16 chuyên ngành như giáo dục học, mầm non, giáo dục phát triển đặc biệt, quốc ngữ, xã hội, tiếng Anh, toán, khoa học, kỹ thuật, gia chính, mỹ thuật, thư đạo, âm nhạc, thể dục. Học phí 535.800 yen/năm. Có hai ký túc xá (nam 103 phòng, nữ 80 phòng) tiền thuê 15.000 yen/tháng, nhưng chưa rõ lưu học sinh có được nhận. LƯU Ý: bản 入学者選抜に関する要項 R9 chỉ có 一般選抜 (dùng 大学入学共通テスト), 学校推薦型選抜 và 地域指定, KHÔNG thấy kỳ riêng cho du học sinh tự túc và không nêu EJU; cần liên hệ trường trước.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

Chưa công bố

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

1 học bổng

·Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học

Học phí / năm¥535.800

Học bổng (1)

Miễn/giảm học phí và học bổng (chế độ hỗ trợ đại học mới) cho sinh viên đại học

Kyoto University of Education / nhà nước · Miễn giảm học phí

Ngành học (13)

美術領域専攻 — Mỹ thuật

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

社会領域専攻 — Xã hội

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

数学領域専攻 — Toán

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国語領域専攻 — Ngữ văn (Quốc ngữ)

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

英語領域専攻 — Tiếng Anh

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

音楽領域専攻 — Âm nhạc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

体育領域専攻 — Thể dục

Thể thao · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

家庭領域専攻 — Gia chính

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Kyoto University of Education

Địa chỉ612-8522 京都市伏見区深草藤森町1番地
Ga gần nhấtJR Fujinomori (đi bộ khoảng 3 phút); Keihan Sumizome (khoảng 7 phút)

Ký túc xá Tsuyukusa (露草寮, nữ)

Tiền thuê / tháng¥15.000

Ký túc xá Fukakusa (深草寮, nam)

Tiền thuê / tháng¥15.000

Đầu mối tuyển sinh

Phòng tuyển sinh (入試課 入試グループ): 075-644-8161, [email protected], giờ làm việc 9:00-17:00 (nghỉ trưa 12:30-13:30). Nên hỏi trực tiếp về thí sinh nước ngoài.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.