Quốc lập · Fukuoka
Kyushu University
九州大学
Đại học Quốc lập Kyushu ở Fukuoka có khoảng 18.800 sinh viên, trong đó khoảng một phần bảy là du học sinh (2.618 người, 1/5/2025). Trường có chương trình cử nhân kỹ thuật quốc tế bằng tiếng Anh nhập học tháng 10, xét tuyển qua hồ sơ và phỏng vấn Zoom, chấp nhận EJU hoặc SAT/ACT/A-Level/IB. Khu Ito có nhiều ký túc xá dành riêng cho du học sinh với tiền thuê từ khoảng 10.000 đến 41.000 yên/tháng.
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Có tuyến không cần sang Nhật thi
Hạn nộp hồ sơ
11/12/2026
Hạn nộp gần nhất
Học phí
từ ¥549.900
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
3 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học 2027 — International Program: Electrical Engineering and Computer Science
Mức nguồn công bố; có thể thay đổi
Năm học 2027 — International Program: Electrical Engineering and Computer Science
Có điều kiện; không phải mức mặc định
Học bổng (3)
Exemption of Half Tuition — First Year
Kyushu University · Giảm học phí theo điều kiện
MEXT recommendation for selected applicants
MEXT/Kyushu University · Miễn học phí + trợ cấp + vé máy bay
Kyushu University International Undergraduate Scholarship
Kyushu University · Trợ cấp sinh hoạt
Ngành học (35)
International Program: Mechanical Engineering
Cơ khí, ô tô, robot · Bachelor of Engineering · 4 năm · Tiếng Anh
共創学部 — Kiến tạo chung
Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人文学科 — Nhân văn
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
教育学部 — Giáo dục
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
法学部 — Luật
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済・経営学科 — Kinh tế và quản trị
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済工学科 — Kỹ thuật kinh tế
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学科 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学科 — Hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球惑星科学科 — Khoa học Trái Đất và hành tinh
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数学科 — Toán học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物学科 — Sinh học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学科 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生命科学科 — Khoa học sự sống
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
保健学科 — Khoa học sức khỏe
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
歯学科 — Nha khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
創薬科学科 — Khoa học phát triển thuốc
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
臨床薬学科 — Dược lâm sàng
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電気情報工学科 — Điện và thông tin
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
材料工学科 — Kỹ thuật vật liệu
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用化学科 — Hóa học ứng dụng
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学工学科 — Kỹ thuật hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
融合基礎工学科 — Kỹ thuật cơ sở liên ngành
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
機械工学科 — Cơ khí
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
航空宇宙工学科 — Kỹ thuật hàng không vũ trụ
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
量子物理工学科 — Kỹ thuật vật lý lượng tử
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
船舶海洋工学科 — Kỹ thuật tàu biển và đại dương
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球資源システム工学科 — Kỹ thuật hệ thống tài nguyên Trái Đất
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
土木工学科 — Xây dựng dân dụng
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
建築学科 — Kiến trúc
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
芸術工学科 — Nghệ thuật và công nghệ thiết kế
Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物資源環境学科 — Sinh vật, tài nguyên và môi trường
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
International Program: Applied Chemistry
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
International Program: Electrical Engineering and Computer Science
CNTT và khoa học máy tính · Bachelor of Engineering · 4 năm · Tiếng Anh
International Program: Civil Engineering
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
Đời sống và hỗ trợ
Ito Campus
University dormitory — Engineering English2027
Fukuoka International Center (FCIC) dorm
Ký túc xá Ito số 2 (Dormitory 2)
Ký túc xá Ito Kyosokan (Harmony House)
Q-Mate - nhóm sinh viên hỗ trợ du học sinh
Nhóm hỗ trợ do Phòng Giao lưu sinh viên quốc tế điều phối, tổ chức sự kiện và giúp du học sinh làm quen cuộc sống học tập tại Kyushu; có Instagram @_qmate.
NguồnBàn tư vấn trực tuyến qua LINE
Gửi câu hỏi 24 giờ mỗi ngày qua ứng dụng LINE; nhà trường trả lời vào ngày thường khoảng 9:30-15:30, bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật.
NguồnTrung tâm Sức khoẻ và Tư vấn (Center for Health Service and Counseling)
Tư vấn sức khoẻ thể chất, tinh thần và hỗ trợ sinh viên khuyết tật; có tư vấn bằng tiếng Anh và tiếng Trung, miễn phí tại nhiều cơ sở. Khám sức khoẻ định kỳ mỗi năm hai đợt (tháng 4 và tháng 9) và cấp giấy chứng nhận sức khoẻ.
NguồnTỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025
Kinh nghiệm từ sempai
Cẩm nang chọn trường: Đại học Kyushu (tổng quan, chi phí, điều kiện)
Theo Tân Đông Phương: mạnh nhất là Luật, Y và Kỹ thuật, nhưng khối xã hội cũng không yếu. Xếp hạng 6 trong bảng THE Nhật Bản 2023. Có 11 khoa; là trường quốc công lập duy nhất có khoa Nghệ thuật-Kỹ thuật (Design). Học phí bậc đại học 535.800 yên/năm, phí nhập học 282.000 yên; sinh hoạt phí vùng Kyushu khoảng 5-6 vạn NDT/năm. Điều kiện: không có quốc tịch Nhật, đã học đủ 12 năm giáo dục và nộp thành tích EJU.
Nguồn: xdf.cn (Tân Đông Phương)Tuyển sinh lưu học sinh tự túc (ngưỡng/điều kiện chính thức của trường) - Đại học Kyushu
Theo thông báo chính thức của Kyushu (Học sinh tự túc nhập học tháng 4): đối tượng là toàn bộ các khoa trừ Giáo dục, số lượng mỗi khoa/ngành "một vài người". Điều kiện: có quốc tịch ngoài Nhật, chưa có quyền vĩnh trú Nhật, đã hoàn thành 12 năm giáo dục ở nước ngoài hoặc có bằng IB/Abitur/Baccalauréat... Y khoa (Y, Khoa học sự sống), Nha, Dược, Kỹ thuật, Nông học yêu cầu điểm EJU đạt ngưỡng chuẩn nộp hồ sơ của từng khoa (xem chi tiết trong Thông báo tuyển sinh R8). Phiên bản tiếng Anh: học sinh tự túc có thể chọn thi EJU bằng tiếng Anh hoặc tiếng Nhật; phí nhập học 282.000 yên, học phí 535.800 yên/năm.
Nguồn: Kyushu University (kyushu-u.ac.jp)Chi phí sinh hoạt hàng tháng khi học Kyushu ở Fukuoka: ký túc và ba mức chi tiêu
Bài tổng hợp đăng 17/11/2025. Ký túc trong trường: Fukuoka International Hall khoảng 24.700 yên/tháng; khu Ito phòng đơn 25.500 yên, phòng đôi 27.750 yên; thuê ngoài 30.000-50.000 yên. Chi tiêu chia ba mức: tiết kiệm 80.000-100.000, vừa 100.000-120.000, thoải mái 120.000-150.000 yên/tháng. Bài cũng nhắc học bổng MEXT là 147.000 yên/tháng và có thể làm thêm theo quy định.
Nguồn: Jiemo (jiemo.net) 芥末留学Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Theo Jiemo (芥末留学) và các trang tư vấn Trung Quốc: muốn thi vào Tohoku, Osaka, Nagoya, Kyushu, Hitotsubashi... tổng EJU thường phải từ 680 điểm trở lên (không tính phần viết). Kyushu được xếp nhóm A, yêu cầu EJU từ 675 điểm. EJU tổng 800 điểm (khối xã hội: Nhật 400 + Toán 1 200 + Tổng hợp 200; khối tự nhiên: Nhật 400 + Toán 2 200 + Khoa học 200). EJU chỉ là ngưỡng để dự thi tại trường; các kỳ thi chuyên môn, tiếng Anh, phỏng vấn được đánh giá tổng hợp.
Nguồn: jiemo.net (芥末留学)Điều kiện EJU, tiếng Anh và học bổng đặt trước tại Đại học Kyushu (tư vấn du học)
Theo duhocvinedu: EJU là bắt buộc, dự thi kỳ 1 hoặc 2 của năm quy định với môn và điểm chuẩn riêng từng khoa. Tiếng Anh bắt buộc nộp chứng chỉ hợp lệ (TOEFL iBT, IELTS Academic, IELTS Indicator, Cambridge English FCE/CAE/CPE), không quy định điểm cụ thể. Lưu học sinh có thành tích EJU xuất sắc được xét đặt trước học bổng của Bộ Giáo dục Nhật (MEXT). Tổng chi phí năm nhất mọi ngành: 827.800 yên gồm học phí 535.800, phí nhập học 282.000, phí đăng ký 10.000.
Nguồn: duhocvinedu.edu.vnNguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.