Kết quả tìm kiếm

Công lập · Okinawa

Meio University

名桜大学

Đại học công lập (法人公立) đặt tại thành phố Nago, đảo chính Okinawa, gồm Khoa Quốc tế (Văn hóa quốc tế, Du lịch quốc tế) và Khoa Nhân văn sức khỏe (Thể thao-sức khỏe, Điều dưỡng, Thông tin sức khỏe). Có tuyển sinh riêng cho du học sinh (xét tiểu luận và phỏng vấn tại trường, cần EJU Nhật ngữ từ 250 điểm hoặc JLPT N2), học phí 535.800 yên/năm và ký túc xá du học sinh giá thấp trong khuôn viên.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

28/10/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥125.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (2)

留学生合格者の入学金減額 (giảm phí nhập học)

Trường · Giảm học phí

名桜大学奨学生

Trường · Học bổng tiền mặt

Hạn: Kỳ 2025: 18-29/5 (năm 2026 chưa xác nhận)

Ngành học (5)

国際文化学科 — Văn hóa quốc tế

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国際観光産業学科 — Công nghiệp du lịch quốc tế

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

スポーツ健康学科 — Thể thao và sức khỏe

Thể thao · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

看護学科 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

健康情報学科 — Thông tin sức khỏe

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Meio University Campus

Địa chỉ〒905-8585 沖縄県名護市字為又1220-1
Có ký túc xá gần đóCó

留学生センター (gia đình)

Tiền thuê / tháng¥16.800

留学生センター (nam)

Tiền thuê / tháng¥10.800

留学生センター (nữ)

Tiền thuê / tháng¥11.600

Ký túc xá Trung tâm du học sinh (留学生センター)

Trung tâm vừa là nơi học tập, sinh hoạt vừa là ký túc xá dành cho du học sinh với 95 phòng riêng (nam 35, nữ 55, gia đình 5), có đủ bếp, phòng tắm, điều hòa và internet; hai phòng sinh hoạt chung.

Nguồn

Liên hệ phòng Giao lưu quốc tế / Tuyển sinh

Phòng Giao lưu quốc tế (国際交流センター国際交流課) có điện thoại 0980-51-1054; phòng Tuyển sinh-Quảng bá (入試・広報課) có điện thoại 0980-51-1056 để hỏi về hồ sơ và học phí.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.