Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Miyagi

Miyagi Gakuin Women's University

宮城学院女子大学

Đại học nữ tư thục tại Sendai (tỉnh Miyagi) với các khoa Học nghệ, Khoa học sinh hoạt, Giáo dục, Kinh doanh hiện đại và Âm nhạc. Du học sinh nữ ở nước ngoài có thể nộp qua tuyển chọn đặc biệt trước khi sang Nhật cho 6 ngành (Kinh doanh hiện đại, Thiết kế văn hóa đời sống, Văn học Nhật, Văn hóa-giao tiếp tiếng Anh, Văn hóa nhân văn, Tâm lý-hành vi học), bằng xét hồ sơ, phỏng vấn online (Zoom) và EJU hoặc JLPT. Học phí năm đầu khoảng 1,28-1,36 triệu yên tùy ngành (số liệu 2026). Trường dành cho nữ, cần người bảo lãnh ở Nhật.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

26/10/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥1.278.980

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

Chưa có dữ liệu

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2026 — 現代ビジネス学部 現代ビジネス学科

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥240.000
Học phí / năm¥780.000
Tổng năm 1¥1.292.480

Số liệu 2026 (tham khảo); mức 2027 công bố sau

Năm học 2026 — 学芸学部 人間文化学科

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥240.000
Học phí / năm¥780.000
Tổng năm 1¥1.286.980

Số liệu 2026 (tham khảo); mức 2027 công bố sau

Năm học 2026 — 学芸学部 心理行動科学科

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥240.000
Học phí / năm¥780.000
Tổng năm 1¥1.313.480

Số liệu 2026 (tham khảo); mức 2027 công bố sau

Ngành học (6)

学芸学部 英語文化コミュニケーション学科

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

現代ビジネス学部 現代ビジネス学科

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

生活科学部 生活文化デザイン学科

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

学芸学部 心理行動科学科

Giáo dục và tâm lý · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

学芸学部 日本文学科

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

学芸学部 人間文化学科

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Trung tâm tư vấn sinh viên và hỗ trợ đặc biệt

Sinh viên cần hỗ trợ hợp lý khi nhập học có thể trao đổi trước với Trung tâm tư vấn sinh viên và hỗ trợ đặc biệt (từ cuối tháng 3).

Nguồn

Phỏng vấn online và người bảo lãnh

Phỏng vấn qua Zoom bằng tiếng Nhật; người bảo lãnh là người lớn sống độc lập tại Nhật chịu trách nhiệm liên đới, và nếu là người nước ngoài thì phải ở lại ít nhất trong thời gian du học.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.