Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Hokkaido

Muroran Institute of Technology

室蘭工業大学

Đại học Công nghệ Muroran ở Hokkaido là trường quốc lập với Khoa Khoa học Kỹ thuật gồm hai ngành Sáng tạo kỹ thuật và Hệ thống lý hóa. Du học sinh tự túc dự tuyển hệ chính quy ban ngày qua tuyển chọn tổng hợp bằng hồ sơ, không thi riêng và không phỏng vấn, cần điểm EJU (Nhật ngữ đọc và nghe từ 225/400, Toán Course 2, khoa học), điểm TOEFL iBT và bài luận lý do khoảng 400 chữ Nhật. Theo hướng dẫn năm 2027 hồ sơ nộp bưu điện từ 22/12/2026 đến 07/01/2027, kết quả 22/01/2027. Số suất 若干名 nhưng năm 2026 có 61 người nộp, 31 người đỗ và 12 người nhập học. Nhập học 282.000 yên, học phí 535.800 yên mỗi năm, phí dự tuyển 17.000 yên. Trường có ký túc xá du học sinh từ 5.900 yên mỗi tháng và học bổng riêng 20.000 yên mỗi tháng cho du học sinh tự túc. Năm 2026 trường có 154 du học sinh, trong đó chỉ một người Việt là nghiên cứu sinh tiến sĩ.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

7/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamCó điều kiện — 12 nă
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiCó theo hạn hoàn thà
Ngôn ngữ bản dịch học bạNhật hoặc Anh cho tài liệu ngoài hai ngôn ngữ
Yêu cầu công chứng bản dịchTheo loại giấy và trường; xem Application_Documents
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnCó điều kiện — đúng
Phỏng vấn từ Việt NamKhông áp dụng — khôn
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Có — mẫu Excel và th
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện theo từng ngành; chưa thẩm định hồ sơ cá nhân

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生 理工学部昼間コース

Số hồ sơ61
Số đỗ31
Tỷ lệ đỗ50.82%

Thống kê tuyển sinh 2025 — 私費外国人留学生 理工学部昼間コース

Số hồ sơ48
Số đỗ39
Tỷ lệ đỗ81.25%

Thống kê tuyển sinh 2024 — 私費外国人留学生 理工学部昼間コース

Số hồ sơ37
Số đỗ33
Tỷ lệ đỗ89.19%

Chi phí và học bổng

Năm học — 私費外国人留学生入試 — 昼間コース

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Có thể điều chỉnh theo thông báo trường

Năm học 2027 — 私費外国人留学生入試 — 昼間コース

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức dự kiến trong guide; trường có thể điều chỉnh

Học bổng (3)

室蘭工業大学私費外国人留学生支援奨学金

室蘭工業大学 · Học bổng của trường (tiền mặt hằng tháng)

¥20.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Bậc cử nhân tuyển khoảng tháng 9; sau đại học khoảng tháng 6 (kỳ đầu) và tháng 9 (kỳ sau)

文部科学省外国人留学生学習奨励費 (JASSO)

JASSO · Học bổng nhà nước (JASSO), qua trường

入学料・授業料減免 (du học sinh nộp đơn riêng)

室蘭工業大学 · Miễn giảm/hoãn đóng học phí

Hạn: Kết quả thông báo khoảng giữa tháng 6 (nhập học tháng 10: giữa tháng 11); học phí đơn từng kỳ

Ngành học (10)

私費外国人留学生入試 — 昼間コース

Kỹ thuật liên ngành · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

創造工学科 建築土木工学コース — Kiến trúc và xây dựng dân dụng

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

創造工学科 機械ロボット工学コース — Cơ khí và robot

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

創造工学科 航空宇宙工学コース — Hàng không vũ trụ

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

創造工学科 電気電子工学コース — Điện và điện tử

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

創造工学科 機械系コース — Cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

創造工学科 電気系コース — Điện

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

システム理化学科 物理物質システムコース — Hệ thống vật lý và vật chất

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Muroran Campus

Địa chỉ北海道室蘭市水元町27番1号 (〒050-8585)

明徳寮 (ký túc xá dành cho du học sinh, theo trang Trung tâm Giao lưu quốc tế)

Tiền thuê / tháng¥6.500

留学生宿舎2

Tiền thuê / tháng¥10.400

国際交流会館 (留学生宿舎1)

Tiền thuê / tháng¥5.900

Học bổng và miễn giảm học phí cho du học sinh

Trung tâm Giao lưu quốc tế thông báo học bổng cho du học sinh tự túc, gồm học bổng riêng của trường 20,000 yên/tháng, học bổng JASSO và MEXT; đồng thời có chế độ xin miễn giảm hoặc hoãn đóng phí nhập học và học phí bằng đơn riêng.

Nguồn

Xếp ký túc xá cho du học sinh

Trường có ba loại ký túc xá/nhà cho du học sinh (Hội quán Giao lưu quốc tế, Meitoku và nhà du học sinh 2). Người đỗ muốn ở liên hệ Trung tâm Giao lưu quốc tế; trường phân phòng, có thể trao đổi nếu có lý do tôn giáo hoặc sức khỏe.

Nguồn

Chương trình tiếng Nhật cho du học sinh

Trung tâm Giao lưu quốc tế mở lớp tiếng Nhật cho du học sinh và nhà nghiên cứu; bậc cử nhân có lớp tiếng Nhật học thuật và tiếng Nhật thương mại, bậc sau đại học có nhiều cấp từ cơ bản đến cao.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm Chưa rõ

Tỷ lệ có việc làm95.8%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.