Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Niigata

Nagaoka University of Technology

長岡技術科学大学

Đại học Công nghệ Nagaoka (Niigata) là trường kỹ thuật quốc lập nổi tiếng với mô hình liên thông từ 高専 và học lên thạc sĩ (85.1% cử nhân học tiếp). Du học sinh tự túc có hai đường vào cử nhân khoa Kỹ thuật. Hệ năm 1 (第1学年, 令和9年度): 5 分野 mỗi phân ngành 若干名, hồ sơ 01-04/12/2026 gửi bưu điện, không phải sang Nhật thi, xét hồ sơ + EJU (Nhật, Toán Course 2, 2 môn khoa học) + TOEIC hoặc TOEFL, kết quả 22/01/2027, phí xét tuyển 17,000 yên. Hệ năm 3 編入 (第3学年): dành cho người đã học 高専/短大/専門学校 ở Nhật hoặc đủ 14 năm học, thi tại trường 27-28/06/2026 (Nhật 100, Anh 200, Toán 200, chuyên ngành 300, phỏng vấn 200), phí xét tuyển 30,000 yên. Học phí chung tham khảo 2026: nhập học 282,000 và 535,800 yên/năm; mức 2027 chưa quyết. Trường có nhiều ký túc xá trong khuôn viên, chế độ bảo lãnh thuê nhà, tutor và danh sách học bổng quỹ ngoài (bảng trường, không có số suất).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

4/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

24 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamCó
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamKhông
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó thể nộp từ Việt Nam

Thống kê tuyển sinh 2027 — 外国人留学生入試(学力入試) — 第3学年編入

Thống kê tuyển sinh 2027 — 私費外国人留学生入試 — 第1学年

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥847.800

Mức năm học 2026 tham khảo; mức 2027 chưa quyết

Năm học 2027 — 1st Year Undergraduate Engineering — 5 fields

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Reference only — 2027 TBD

Học bổng (24)

久保田豊基金

久保田豊基金 · Học bổng quỹ ngoài, nộp trực tiếp

Hạn: Thời kỳ tuyển: Giữa tháng 12

ロータリー米山記念奨学会

ロータリー米山記念奨学会 · Học bổng quỹ ngoài, qua trường đề cử

¥100.000/thángHạn: Thời kỳ tuyển: Tháng 8 (bảng ghi đang tuyển)

大森昌三記念財団

大森昌三記念財団 · Học bổng quỹ ngoài, nộp trực tiếp

¥30.000/thángHạn: Thời kỳ tuyển: Đầu tháng 4

JEES留学生奨学金 (少数受入国)

JEES留学生奨学金 · Học bổng quỹ ngoài, qua trường đề cử

¥50.000/thángHạn: Thời kỳ tuyển: Tháng 4-5

佐藤陽国際奨学財団 (tuyển mùa xuân)

佐藤陽国際奨学財団 · Học bổng quỹ ngoài, nộp trực tiếp

¥180.000/thángHạn: Thời kỳ tuyển: Đầu tháng 12

共立国際交流奨学財団

共立国際交流奨学財団 · Học bổng quỹ ngoài, qua trường đề cử

Hạn: Thời kỳ tuyển: Tháng 11

Ngành học (8)

機械工学分野 — Cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

電気電子情報工学分野 — Điện, điện tử và thông tin

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報・経営システム工学分野 — Hệ thống thông tin và quản lý

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

物質生物工学分野 — Vật liệu và sinh học

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境社会基盤工学分野 — Môi trường và hạ tầng xã hội

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

量子・原子力統合工学分野 — Kỹ thuật lượng tử và hạt nhân tích hợp

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

システム安全工学分野 — Kỹ thuật an toàn hệ thống

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

1st Year Undergraduate Engineering — 5 fields

Kỹ thuật liên ngành · Bachelor of Engineering · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Nagaoka University of Technology campus

Địa chỉ〒940-2188 新潟県長岡市上富岡町1603-1
Có ký túc xá gần đóCó (ký túc nằm trong

Nhà thuê tư qua Hiệp hội nhà trọ Fukasai (深才下宿貸間組合)

Tiền thuê / tháng¥29.000
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Ký túc 30 năm (30周年記念学生宿舎)

Tiền thuê / tháng¥12.000
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Hội quán quốc tế (国際交流会館)

Tiền thuê / tháng¥10.000
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Ký túc trong khuôn viên và tuyển ưu tiên du học sinh mới

Trường có 5 loại ký túc trong khuôn viên; người trúng tuyển năm 3 nộp đơn vào ký túc trước 30/09/2026 (kỳ nhập học 2027), tỷ lệ cạnh tranh ký túc nữ quốc tế khoảng 1,8 lần (2026).

Nguồn

Thông báo học bổng và hỗ trợ nộp hồ sơ

Phòng lưu học sinh thông báo học bổng quỹ ngoài qua bảng tin, email và website, xét nội bộ các học bổng cần trường đề cử. Người thi tuyển ở ngoài Nhật đủ điều kiện có thể được liên hệ riêng về 学習奨励費.

Nguồn

Trang thông tin du học sinh (số lượng, hướng dẫn, thực tập, đời sống)

Trường có mục riêng cho du học sinh: số du học sinh, sổ tay, học bổng, nhà ở, tutor, thực tập, thông tin trước khi đến, lớp tiếng Nhật, cộng đồng địa phương.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm11.2%

Kinh nghiệm từ sempai

Kinh nghiệm ứng tuyểnCộng đồng du học Việt Nam

Kinh nghiệm thi EJU của sinh viên Việt Nam nhập học Nagaoka (JASSO)

Chân Nguyễn Phương Linh (ĐH Bách khoa TP.HCM) học khoa Kỹ thuật của ĐH Công nghệ Nagaoka, thi EJU tại TP.HCM các môn Vật lý, Hóa học, Toán 2 và được cấp phép nhập học trước khi sang Nhật (qua chương trình twinning); nhận học bổng khuyến khích học tập của MEXT. Kinh nghiệm: ôn lại từ 3 tháng trước thi, tập trung kiến thức nền tảng, làm đề cũ, học từ vựng chuyên ngành bằng tiếng Nhật. Nguồn: chuyên mục Tiếng nói thí sinh của JASSO.

Nguồn: JASSO - Tiếng nói thí sinh EJU

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.