Kết quả tìm kiếm

Công lập · Aichi

Nagoya City University

名古屋市立大学

Đại học công lập do thành phố Nagoya (Aichi) thành lập. Tuyến 私費外国人留学生選抜 khoá nhập học 4/2027 tuyển 4 khoa: Dược (dược 6 năm, sinh dược 4 năm), Kinh tế, Nhân văn xã hội (Quốc tế văn hoá 3 người, các ngành còn lại 若干名) và Khoa học (理学部, mới ở bản R9). Hồ sơ nộp 23/10-6/11/2026 (bưu điện phải đến 6/11), thi/phỏng vấn 28/11/2026 tại cơ sở Takiko, công bố 8/12/2026, thủ tục nhập học 22/12/2026. Cần EJU (tự nhiên: Nhật + Toán Course 2 + Lý/Hóa/Sinh; xã hội: Nhật + Tổng hợp, Kinh tế thêm Toán) và TOEIC L&R công khai; không nhận hồ sơ gửi từ nước ngoài, phải có người đại diện ở Nhật và phải sang Nhật thi. Phí xét tuyển 17.000 yen; nhập học 332.000 (232.000 nếu ở Nagoya từ 1 năm) + học phí 535.800 yen/năm (mức 2026, chưa có mức 2027). Trường nói có khoảng 180 du học sinh (kể cả cao học), ký túc xá du học sinh 60 phòng, giảm học phí 25-100%, học bổng qua các quỹ bên ngoài, chế độ tutor. Sinh hoạt tối thiểu khoảng 150.000 yen/tháng.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

6/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥867.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

6 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥332.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥867.800

Số của khóa nhập học 4/2025; khóa 2026 chưa công bố trong hướng dẫn

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥332.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥867.800

Mức tháng 4/2026 theo guide R9; trường sẽ thông báo lại cho khoá 2027

Học bổng (6)

ロータリー米山記念奨学金

Rotary Yoneyama · Tiền mặt hàng tháng

¥100.000/thángSố suất: Tối đa khoảng 20 (theo trang trường)Hạn: 7/10/2026 17:00 (đợt tuyển 2026)

Học bổng của các tổ chức bên ngoài (trường giới thiệu)

Các tổ chức ngoài trường · Học bổng tổ chức bên ngoài

授業料減免 (miễn giảm học phí cho du học sinh)

Nagoya City University · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 25–100%

市原国際奨学財団

Ichihara International Scholarship Foundation · Tiền mặt hàng tháng

¥50.000/thángSố suất: Tối đa 3 (mỗi quốc gia tối đa 2)Hạn: 5/10/2026 17:00 (đợt tuyển 2026)

平和中島財団 (Heiwa Nakajima Foundation)

Heiwa Nakajima Foundation · Tiền mặt hàng tháng

¥100.000/thángSố suất: 2 (1 đại học, 1 cao học)Hạn: 22/10/2026 17:00 (đợt tuyển 2026)

名鉄国際奨学金 (Meitetsu)

Meitetsu · Tiền mặt hàng tháng

¥80.000/thángSố suất: 5Hạn: 2/10/2026 17:00 (đợt tuyển 2026)

Ngành học (15)

医学科 — Y khoa

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

保健医療学科 看護学専攻 — Y tế - Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

保健医療学科 リハビリテーション学専攻 — Y tế - Phục hồi chức năng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

薬学科 — Dược (6 năm)

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生命薬科学科 — Khoa học dược sinh mệnh (4 năm)

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済経営学科 — Kinh tế - kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

心理教育学科 — Tâm lý giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

現代社会学科 — Xã hội hiện đại

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Takiko Campus

Địa chỉ名古屋市瑞穂区 (chi tiết xem bản đồ trong guide)
Ga gần nhấtSakurayama (tàu điện ngầm tuyến Sakura-dori, lối ra số 5, đi bộ khoảng 10 phút)

桜山キャンパス (本部・学生課入試係) / 滝子キャンパス (試験場)

Địa chỉ〒467-8601 名古屋市瑞穂区瑞穂町字川澄1番地
Ga gần nhất地下鉄桜通線 桜山駅 (滝子キャンパスへは5番出口から徒歩約10分)

留学生宿舎 (ký túc xá du học sinh của trường)

Ưu tiên năm 1Không đảm bảo (nếu đ
Tiền thuê / thángChưa xác minh

名古屋国際センター国際留学生会館

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Chế độ tutor (người hướng dẫn) cho du học sinh

Du học sinh có thể đăng ký để được giới thiệu một tutor là sinh viên Nhật. Tutor kèm ôn và chuẩn bị bài, chuẩn bị thi, đồng thời hỗ trợ các việc đời sống như khai báo ở ủy ban quận.

Nguồn

Miễn giảm học phí và giới thiệu học bổng

Trường có chế độ xét miễn toàn bộ hoặc một phần học phí cho sinh viên khó khăn tài chính mà học lực tốt, đồng thời thông báo các học bổng của tổ chức bên ngoài. Trường lưu ý không phải hồ sơ nào cũng được chọn.

Nguồn

Học tiếng Nhật như một môn chính quy

Trong phần ngoại ngữ, du học sinh có thể chọn tiếng Nhật làm môn học chính thức thay vì học ngoại ngữ khác. Trường có khoảng 150 du học sinh kể cả bậc sau đại học theo số liệu của bản hướng dẫn.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.