Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Aichi

Nagoya Institute of Technology

名古屋工業大学

Đại học quốc lập chuyên kỹ thuật ở Nagoya (Aichi). Diện du học sinh tự túc vào Khoa Kỹ thuật (hệ 4 năm) xét bằng EJU, TOEFL iBT hoặc TOEIC L&R và phỏng vấn tại trường, không có thi viết. Kỳ nhập học 4/2027: nộp hồ sơ 15-25/12/2026, phỏng vấn 25/1/2027, kết quả 9/2/2027. Năm đầu dự kiến 924,960 yên chưa gồm phí xét tuyển 17,700 yên. Tỷ lệ có việc của khoa (2024) 98.6%, đa số học lên cao học.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

25/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生選抜

Số hồ sơ9

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生選抜

Số hồ sơ21

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生選抜

Số hồ sơ35

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.700
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥642.960
Tổng năm 1¥924.960

Dự kiến (予定額)

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.700
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Dự kiến (予定額)

Học bổng (2)

授業料免除(全額または半額)

Trường · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50–100%Số suất: Xét chọn, không nêu số suất

留学生受入れ促進プログラム(私費外国人留学生学習奨励費)

Chương trình học bổng cho lưu học sinh tự túc (qua trường) · Học bổng sinh hoạt

¥48.000/thángHạn: Khoảng tháng 4 hằng năm

Ngành học (7)

創造工学教育課程 — Chương trình kỹ thuật sáng tạo (6 năm)

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · 6 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

情報工学科 — Kỹ thuật thông tin

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

基幹工学教育課程(夜間主) — Kỹ thuật cơ bản, hệ buổi tối (5 năm)

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · 5 năm · Chủ yếu tiếng Nhật

生命・応用化学科 — Hóa sinh ứng dụng

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

社会工学科 — Kỹ thuật xã hội

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

物理工学科 — Vật lý kỹ thuật

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

電気・機械工学科 — Điện và cơ khí

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Gokiso Campus

Địa chỉ〒466-8555 名古屋市昭和区御器所町

恒和寮(Kowa-ryo)

Tiền thuê / tháng¥7.000

国際学生寮 NITech Cosmo Village

Tiền thuê / thángChưa xác minh

Miễn giảm học phí

Có chế độ miễn hoặc hoãn học phí và nhập học phí cho sinh viên khó khăn tài chính hoặc gặp thiên tai.

Nguồn

Thẩm tra kiểm soát xuất khẩu an ninh

Khi nhận du học sinh trường thẩm tra theo luật ngoại hối; ứng viên nộp bản tự khai. Nếu vướng quy định có thể không được học ngành hoặc nghiên cứu mong muốn.

Nguồn

Lớp tiếng Nhật của Trung tâm Du học sinh

Trung tâm Du học sinh của trường mở các lớp tiếng Nhật dành cho du học sinh.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm97.4%
Tỷ lệ đi làm tại Nhật (du học sinh)100.0%

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024

Tỷ lệ có việc làm98.6%
Tỷ lệ đi làm tại Nhật (du học sinh)100.0%

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo tổng hợp kinh nghiệm cộng đồng du học sinh Trung Quốc trên Zhihu (câu hỏi "名古屋工业大学到底什么水平?"): Điểm EJU yêu cầu để đỗ Nagoya Institute of Technology dao động khoảng 620 điểm trở lên (có nơi tổng hợp lên tới khoảng 680 điểm tuỳ năm/ngành), kèm theo yêu cầu điểm TOEFL. Mức yêu cầu có thể thay đổi theo năm và theo ngành. Lưu ý: EJU chỉ là ngưỡng để dự thi nội bộ (校内考) — điểm chuyên ngành, tiếng Anh và phỏng vấn mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: Zhihu - 名古屋工业大学到底什么水平?

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.