Quốc lập · Aichi
Nagoya University
名古屋大学
Đại học quốc lập hàng đầu tại Nagoya (Aichi). Có nhóm chương trình đại học dạy bằng tiếng Anh Global 30 từ tháng 10/2011 (kỹ thuật ô tô, vật lý, hóa học, sinh học, khoa học xã hội - luật/kinh tế, nghiên cứu văn hóa Nhật trong bối cảnh châu Á). Học bổng G30 miễn toàn bộ học phí 4 năm; có ký túc xá quốc tế (Ohmeikan, Daiko, Yamate) và Global Engagement Center hỗ trợ tư vấn, tiếng Nhật. Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài.
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Hạn nộp hồ sơ
19/11/2026
Hạn nộp gần nhất
Học phí
¥817.800
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
5 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học — G30 Electrical, Electronic and Information Engineering
Mức nguồn công bố; có thể thay đổi
Học bổng (5)
Nagoya University Global 30 Undergraduate Scholarship
Nagoya University · Miễn học phí toàn phần 4 năm + trợ cấp
Học bổng Chính phủ Nhật (MEXT) - Nagoya
MEXT · Toàn phần
MEXT University Recommendation
MEXT (Chính phủ Nhật Bản) qua Nagoya University · Học bổng chính phủ
Học bổng Honors JASSO (học tập khuyến khích) - Nagoya
JASSO · Trợ cấp sinh hoạt
Global 30 Undergraduate Scholarship
Nagoya University · Miễn học phí + trợ cấp
Ngành học (26)
G30 Electrical, Electronic and Information Engineering
Điện, điện tử, viễn thông · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
G30 Automotive Engineering
Cơ khí, ô tô, robot · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
人文学科 — Nhân văn
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人間発達科学科 — Khoa học phát triển con người
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
法学部 — Luật
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済学科 — Kinh tế
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経営学科 — Quản trị kinh doanh
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
自然情報学科 — Thông tin tự nhiên
AI, khoa học dữ liệu và thống kê · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人間・社会情報学科 — Thông tin con người và xã hội
Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
コンピュータ科学科 — Khoa học máy tính
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数理学科 — Toán học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学科 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学科 — Hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生命理学科 — Khoa học sự sống
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球惑星科学科 — Khoa học Trái Đất và hành tinh
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学科 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
保健学科 — Khoa học sức khỏe
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学・生物工学科 — Hóa học và kỹ thuật sinh học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理工学科 — Kỹ thuật vật lý
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電気電子・情報工学科 — Điện, điện tử và kỹ thuật thông tin
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
機械・航空工学科 — Cơ khí và hàng không
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
環境土木・建築学科 — Môi trường, xây dựng dân dụng và kiến trúc
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物環境科学科 — Khoa học môi trường sinh học
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
資源生物科学科 — Khoa học sinh vật tài nguyên
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用生命科学科 — Khoa học sự sống ứng dụng
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
G30 Economics
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Bachelor · 4 năm · Tiếng Anh
Đời sống và hỗ trợ
Higashiyama Campus
International Ohmeikan
International Residence Yamate (North/South)
International Residence Daiko
Hệ thống tutor (bạn hướng dẫn) cho sinh viên quốc tế
Mọi sinh viên quốc tế đều được nhận một tutor là sinh viên cùng ngành hoặc gần ngành, hỗ trợ 15 giờ mỗi học kỳ. Tutor giúp làm thủ tục giấy tờ sau khi đến Nhật, hướng dẫn dùng cơ sở vật chất học tập, hỗ trợ bài giảng, thí nghiệm, báo cáo, luyện tiếng Nhật và giới thiệu văn hóa.
NguồnHỗ trợ tìm nhà thuê tư nhân
Hướng dẫn tìm nhà thuê phù hợp, hỗ trợ thủ tục hợp đồng, tổ chức buổi tư vấn nhà ở định kỳ trong năm.
NguồnHỗ trợ học tiếng Nhật tại Global Engagement Center
Cung cấp thông tin và các lớp tiếng Nhật nhiều trình độ phục vụ học tập, nghiên cứu và hiểu văn hóa Nhật; có hỗ trợ cho cả gia đình sinh viên quốc tế.
NguồnChương trình tiếng Nhật toàn trường (UJ)
Chương trình tiếng Nhật toàn trường của Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ giúp sinh viên quốc tế đạt năng lực tiếng Nhật cần cho đời sống và nghiên cứu tại Nagoya. Đây là hướng học tiếng Nhật chính cho sinh viên chương trình tiếng Anh như G30.
NguồnAdvising & Counseling Services (Global Engagement Center)
Giảng viên chuyên trách tư vấn về sức khỏe tinh thần, thích nghi môi trường mới, phúc lợi xã hội, quan hệ; cần đặt lịch hẹn trước (tel 052-788-6117).
NguồnTư vấn sinh viên quốc tế (IEEC) và cổng ALWAYS NU
Trung tâm Giáo dục và Trao đổi Quốc tế có bộ phận tư vấn về học tập, đời sống, việc làm; các khoa cũng có quầy tư vấn riêng. Cổng thông tin ALWAYS NU tập hợp hướng dẫn cho sinh viên quốc tế. Liên hệ IEEC: 052-789-2198.
NguồnKinh nghiệm từ sempai
Kinh nghiệm phỏng vấn chương trình G30 tại Nagoya University
Theo chia sẻ kinh nghiệm ứng tuyển G30 từ cộng đồng du học sinh Trung Quốc (Zhihu): Lịch trình: đợt xét duyệt hồ sơ đầu tiên bắt đầu từ tháng 12 năm trước, đợt xét duyệt thứ hai vào khoảng tháng 5-6. Hồ sơ cần: đơn đăng ký, bằng tốt nghiệp và bảng điểm chính thức, bài luận trình bày định hướng nghiên cứu, thư giới thiệu từ hiệu trưởng/trưởng khoa, chứng chỉ tiếng Nhật (không bắt buộc). Cấu trúc phỏng vấn: chia làm 4 phần — động lực học tập, định hướng nghiên cứu, thông tin cá nhân, đam mê nghiên cứu. Phỏng vấn kéo dài khoảng 40 phút, có 1 giáo sư điều phối, 1 giáo sư hỏi sâu về đề cương nghiên cứu, các giáo sư khác mỗi người hỏi 1-2 câu. Lời khuyên chuẩn bị: cần hiểu rõ vì sao chọn Nagoya University, vì sao chọn ngành này, điều gì khiến bạn quan tâm đến nghiên cứu, khả năng tài chính/học bổng. Quan trọng nhất là phải nắm chắc chính đề cương nghiên cứu của mình vì giáo sư sẽ hỏi sâu dựa trên đó. Mẹo từ sempai: nên chủ động liên hệ giáo sư hướng dẫn trước khi nộp hồ sơ ("套磁") vì được giáo sư biết đến sẽ tăng cơ hội đỗ (không phải yếu tố quyết định tuyệt đối). Tiếng Anh tốt là bắt buộc, tiếng Nhật không phải yêu cầu cứng.
Nguồn: ZhihuNagoya tuyển sinh tư phí năm 2026: mốc thời gian, EJU, TOEFL/IELTS, lệ phí
Bài tổng hợp của trung tâm tư vấn về đợt tuyển sinh du học sinh tự túc năm 2026 của Nagoya. Nộp hồ sơ 1-5/12/2025, thi 29-30/1/2026, công bố kết quả 11/2/2026, hạn nhập học 18/2/2026. Cần điểm EJU (kỳ 2 năm 2024 hoặc kỳ 1 năm 2025) theo mức từng khoa, cùng TOEFL hoặc IELTS Academic trong vòng 2 năm. Xét tổng hợp EJU, chứng chỉ Anh và kỳ thi riêng của trường. Lệ phí xét tuyển 17.000 yên.
Nguồn: NetEase (163.com), 育宸留学Nagoya: EJU khuyến nghị 680+, TOEFL 80+ và cách phỏng vấn theo khối ngành
Bài của một tư vấn viên trung tâm, đăng 12/5/2023. Với Nagoya, tổng EJU (không tính phần viết) nên đạt ít nhất 680 và TOEFL nên từ 80 trở lên. Quy trình tùy khoa: có khoa chỉ xét hồ sơ rồi phỏng vấn, có khoa thêm thi viết, y khoa khắt khe nhất. Khối xã hội bị hỏi về lý do du học, chọn khoa, dự định nghề nghiệp; khối tự nhiên bị hỏi kiến thức nền, kể cả chương trình THPT Nhật.
Nguồn: Blog tư vấn Tân Đông Phương (liuxue.xdf.cn), tác giả Giả Vĩ NaCuộc sống ở Nagoya nhìn từ đàn anh chị (bài tiếng Trung của cố vấn)
Cố vấn Shang Yuan viết lại theo góc nhìn các đàn anh chị Nagoya: ký túc gồm Higashiyama, Yamate Bắc/Nam và khu quốc tế, Yamate Bắc có phòng tắm riêng kèm chăn ga, khu cũ xuống cấp, thường ở 6-12 tháng. Cường độ học tùy giáo sư hướng dẫn, có nghiên cứu sinh ở phòng thí nghiệm tới 9 giờ tối. Có căng tin, thư viện, hợp tác xã giảm giá sách và vé đi lại, dạy tiếng Nhật 3 trình độ và tutor.
Nguồn: Tân Đông Phương (xdf.cn) - blog Shang YuanĐiểm EJU và TOEFL tham khảo cho Nagoya (bài tổng hợp tiếng Trung, không phải điểm sàn)
Bài hướng dẫn chọn trường của Tân Đông Phương Hạ Môn khuyên thí sinh nhắm tổng EJU (không tính phần viết) từ khoảng 680 trở lên và TOEFL từ khoảng 80 khi nộp Nagoya. Bài nói quy trình chọn khác nhau theo khoa: đa số xét hồ sơ và phỏng vấn, riêng Y và một số ngành kỹ thuật có thêm thi viết. Đây là ước lượng của trung tâm tư vấn, không phải tiêu chuẩn chính thức.
Nguồn: Tân Đông Phương Hạ Môn (xdf.cn)Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.