Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Nara

Nara Women's University

奈良女子大学

Đại học Nữ Nara là trường quốc lập chỉ nhận nữ tại thành phố Nara, có 4 khoa (Văn, Lý, Sinh hoạt-Môi trường, Công). Du học sinh tự túc (không quốc tịch Nhật) đăng ký Web và gửi hồ sơ bưu điện đầu tháng 1 (khóa 2026: 5-8/1), dự EJU trước, nộp thêm TOEIC hoặc TOEFL, rồi thi/vấn đáp trực tiếp tại trường ngày 7/2, kết quả 17/2. Học phí năm đầu khoảng 834,800 yên gồm phí xét tuyển 17,000, nhập học 282,000, học phí 535,800. Có ký túc sinh viên phí 4,700 yên/tháng cùng khoản chung riêng, và ký túc hỗn hợp Nhật-quốc tế. Dữ kiện tuyển sinh từ hướng dẫn 2026; học bổng/ký túc từ trang trường (một phần chỉ đọc tóm tắt).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

8/1/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Đã đọc trong 募集要項

Học bổng (3)

学習奨励金

Đại học Nữ Nara / tổ chức ngoài (theo trang trường) · Học bổng lưu học sinh tư phí

¥48.000 (chưa rõ đơn vị)Số suất: 4 người

JEES国際教育交流協会奨学金

Đại học Nữ Nara / tổ chức ngoài (theo trang trường) · Học bổng lưu học sinh tư phí

¥50.000/thángSố suất: 4 người

奈良女子大学独自の外国人留学生奨学金

Đại học Nữ Nara / tổ chức ngoài (theo trang trường) · Học bổng lưu học sinh tư phí

¥40.000 (chưa rõ đơn vị)Số suất: 4 người

Ngành học (11)

人文社会学科 — Nhân văn - xã hội

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

食物栄養学科 — Thực phẩm - dinh dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

言語文化学科 — Ngôn ngữ và văn hóa

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

住環境学科 — Môi trường nhà ở

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

化学生物環境学科 — Hóa - sinh - môi trường

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

文化情報学科 — Thông tin văn hóa

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

心身健康学科 — Sức khỏe thể chất - tinh thần

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学科 — Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Nara Women's University Campus

Địa chỉ奈良市北魚屋西町 (〒630-8506)
Ga gần nhấtChưa xác minh
Có ký túc xá gần đóCó (学生寄宿舎, 国際交流会館)

国際交流会館・国際学生寮

Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥7.500

学生寄宿舎 (S棟, K棟, 3棟, A棟)

Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥4.700

Miễn nhập học phí, học phí cho lưu học sinh

Có chế độ miễn giảm cho lưu học sinh khi người chu cấp mất hoặc gặp thiên tai; miễn phí nhập học vì lý do kinh tế chỉ áp dụng cao học. Hỏi Phòng Quốc tế (留学生係) hoặc Phòng Sinh hoạt sinh viên.

Nguồn

Tư vấn nữ chuyển giới và hỗ trợ khi thi

Nữ chuyển giới (MtF) được nhận; cần tư vấn trước 1 tháng trước ngày mở đơn. Thí sinh cần hỗ trợ khi thi vì bệnh/khuyết tật cũng đăng ký trước 1 tháng; nội dung tư vấn được giữ bí mật.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.