Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Shizuoka

National University Corporation Shizuoka University

静岡大学

Đại học quốc lập Shizuoka có hai cơ sở chính: Shizuoka (khối nhân văn, sư phạm, khoa học, nông nghiệp, sáng tạo vùng) và Hamamatsu (thông tin, kỹ thuật). Trường có khoảng 10.000 sinh viên, 7 khoa cùng nhiều khoa sau đại học, và nổi bật với chương trình Asia Bridge Program (ABP) tuyển sinh viên từ một số nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Ký túc xá quốc tế giá thấp ở cả hai cơ sở, khối kỹ thuật và thông tin có tỷ lệ học lên cao học rất lớn.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

24/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

12 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Mức FY2026 theo guide tuyển sinh 2027; có thể đổi

Học bổng (12)

ABP — miễn phí dự tuyển, nhập học và học phí

Shizuoka University / ABP · Cơ chế miễn phí tiếp tục

JASSO Honors Scholarship (私費外国人留学生学習奨励費)

JASSO (đề cử qua trường) · Học bổng qua trường đề cử

¥48.000 (chưa rõ đơn vị)

Enkei Foundation

Enkei Foundation · Quỹ ngoài trường

¥20.000 (chưa rõ đơn vị)

JGC-S Scholarship Foundation

JGC-S Scholarship Foundation · Quỹ ngoài trường

JEES Scholarships

JEES · Quỹ ngoài trường

¥40.000 (chưa rõ đơn vị)

Rotary Yoneyama Memorial Foundation

Rotary Yoneyama Memorial Foundation · Quỹ ngoài trường

Ngành học (22)

社会学科 — Xã hội học

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

言語文化学科 — Ngôn ngữ và văn hóa

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

法学科 — Luật

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済学科 — Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

教育学部 — Giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報科学科 — Khoa học thông tin

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

行動情報学科 — Tin học hành vi

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

情報社会学科 — Xã hội thông tin

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Hamamatsu Campus

Địa chỉ3-5-1 Johoku, Chuo-ku, Hamamatsu-shi, 432-8561
Có ký túc xá gần đóCó

Shizuoka Campus

Địa chỉ836 Ohya, Suruga-ku, Shizuoka-shi, 422-8529
Có ký túc xá gần đóCó

Shizuoka International Residence

Phí nhập ở13.200 (đơn/unit) đến 34.000 (phòng gia đình)
Tiền thuê / tháng25.000 (đơn) / 28.000 / 38.000 (đôi) / 46.000 (gia đình) + phí dịch vụ 2.400-6.000
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Hamamatsu International Residence II

Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng22.500 theo trang Housing (trang ABP ghi 25.000) + phí dịch vụ 2.700
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Tư vấn cá nhân và phòng giao lưu quốc tế

Trường có tư vấn riêng cho du học sinh và phòng International Exchange Lounge để giao lưu với sinh viên Nhật, cùng sự kiện hằng năm và hoạt động ngoại khóa.

Nguồn

Hỗ trợ nhà ở và bảo lãnh thuê nhà

Có ký túc xá quốc tế ở cả hai cơ sở; sinh viên chưa có người bảo lãnh có thể dùng bảo lãnh thể chế kèm bảo hiểm thuê nhà JEES (4.000 yên/năm), nộp đơn trước dọn vào 2 tuần.

Nguồn

Hệ thống tutor

Sinh viên trường (năm 1-2 đại học hoặc năm 1 cao học) làm tutor kèm du học sinh về tiếng Nhật, học tập và đời sống. Đăng ký qua văn phòng quốc tế của khoa; chưa thấy ghi phí.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm Tốt nghiệp 令和7年度 (đế

Tỷ lệ có việc làm96.0% (1092/1138 người có nguyện vọng đi làm)

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức cho việc đỗ. Theo bài tổng hợp phân nhóm trường theo điểm EJU trên Jiemo (芥末, cộng đồng du học Trung Quốc, đăng 09/08/2026), Đại học Shizuoka nằm trong nhóm EJU khoảng 620 điểm trở lên, cùng nhóm "quốc lập hạng trung" với Shinshu, Ryukyu... (bài ghi: "静冈大学、信州大学、琉球大学等"). Lưu ý: điểm EJU chỉ là ngưỡng để dự thi; thi cá nhân và phỏng vấn của từng khoa mới quyết định. Ngưỡng nộp hồ sơ chính thức 2027: Tiếng Nhật ≥220 (Nhân văn Xã hội) hoặc ≥240/270 tuỳ khoa, và phải có TOEFL iBT ≥39/TOEIC ≥385/IELTS ≥4.0 (trừ Nhân văn Xã hội).

Nguồn: Jiemo (芥末网)
Học bổng tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Việt Nam

Chương trình Asia Bridge Program (ABP) của Shizuoka: miễn phí và học bổng (thông tin 2022–2023, đã có thay đổi)

Theo bài viết của gotojapan.vn về chương trình ABP (đợt nhận hồ sơ 14/11–02/12/2022, nhập học tháng 10/2023): chương trình dành cho sinh viên Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Ấn Độ, Myanmar; cần điểm EJU hoặc JLPT và chứng chỉ tiếng Anh (TOEFL iBT/PBT, IELTS hoặc TOEIC); học tiếng Nhật 6 tháng đầu; được miễn phí dự thi, phí nhập học và học phí năm đầu 100%, từ năm thứ 2 được xét miễn 50% hoặc 100% học phí. ⚠ Cập nhật chính thức (thông báo 24/09/2026 của ABP): học bổng riêng của chương trình ABP KHÔNG còn cho sinh viên nhập học từ năm học 2027; việc miễn phí dự thi, phí nhập học và học phí VẪN tiếp tục. Sinh viên có thể xin học bổng JASSO và quỹ tư nhân. Hãy đối chiếu với trang ABP chính thức trước khi nộp hồ sơ.

Nguồn: gotojapan.vn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.