Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Hokkaido

Obihiro University of Agriculture and Veterinary Medicine

帯広畜産大学

Đại học quốc lập chuyên nông nghiệp và thú y ở Obihiro, Hokkaido. Bản 学生募集要項 dành cho khoá nhập học tháng 4/2026 (令和8年度) cho thấy du học sinh tự túc chỉ được tuyển 若干人 vào 畜産科学課程 (không tuyển 獣医学課程 bằng diện này): nộp hồ sơ 13-19/1/2026, phỏng vấn 16/2/2026 tại trường, công bố 6/3/2026. Cần EJU nhóm Lý (Nhật, Toán Course 2, Lý 2 môn) cùng TOEFL hoặc IELTS Academic, không nêu điểm tối thiểu. Phí thi 17.000, nhập học 282.000, học phí 535.800 yên/năm. Năm đó có 4 người nộp, 1 đậu và nhập học. Bản cho khoá 2027 chưa xác nhận được.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

19/1/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥834.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人 (畜産科学課程)

Số hồ sơ4
Số thi4
Số đỗ1
Tỷ lệ đỗ25.00%

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥834.800

Đọc trực tiếp 募集要項 R8; tổng năm 1 tự tính

Học bổng (2)

Miễn/hoãn học phí riêng của trường (授業料免除・徴収猶予)

Obihiro University of Agriculture and Veterinary Medicine · Miễn giảm học phí

Hạn: Theo hướng dẫn nhập học

Miễn/hoãn phí nhập học (入学料免除・徴収猶予)

Obihiro University of Agriculture and Veterinary Medicine · Miễn giảm học phí

Hạn: Xin mẫu 13-19/1/2026; nộp 6-20/3/2026 (kỳ 4/2026)

Ngành học (7)

獣医学ユニット — Thú y

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

家畜生産科学ユニット — Khoa học sản xuất chăn nuôi

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境生態学ユニット — Sinh thái môi trường

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

食品科学ユニット — Khoa học thực phẩm

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

農業経済学ユニット — Kinh tế nông nghiệp

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

農業環境工学ユニット — Kỹ thuật môi trường nông nghiệp

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

植物生産科学ユニット — Khoa học sản xuất cây trồng

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Obihiro University of Agriculture and Veterinary Medicine

Địa chỉ〒080-8555 北海道帯広市稲田町西2線11番地
Ga gần nhấtGa Obihiro; xe buýt khoảng 30 phút
Có ký túc xá gần đóCó (ký túc trong trư

Ký túc xá sinh viên Obihiro (学生寄宿舎)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ở¥10.000
Tiền thuê / tháng¥6.400

Nhà giao lưu quốc tế / ký túc lưu học sinh (国際交流会館・留学生寄宿舎)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Đầu mối tuyển sinh

Phòng tuyển sinh (入試課 入学試験係): [email protected], TEL 0155-49-5321, thứ 2-6 8:30-17:00.

Nguồn

Trung tâm sức khỏe, phòng tư vấn, thư viện

Trang quốc tế liệt kê Health management center, student counseling room và thư viện.

Nguồn

Ký túc xá trong trường

Ký túc xá 302 chỗ trong khuôn viên và nhà giao lưu quốc tế cho lưu học sinh.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ tốt nghiệpChưa xác minh
Tỷ lệ có việc làmChưa xác minh
Tỷ lệ đi làm tại Nhật (du học sinh)Chưa xác minh

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.