Kết quả tìm kiếm

Công lập · Okinawa

Okinawa Prefectural University of Arts

沖縄県立芸術大学

Đại học nghệ thuật công lập của tỉnh Okinawa tại Naha, đào tạo Mỹ thuật-Thủ công (hội họa, điêu khắc, nghệ thuật học, thiết kế, thủ công) và Âm nhạc (biểu diễn, văn hóa âm nhạc, nghệ năng Ryukyu). Có tuyển sinh riêng cho du học sinh tự túc (miễn thi chung, xét EJU, bài thi chuyên ngành và hồ sơ, cần N2), học phí 535.800 yên/năm. Năm 2025 có 43 sinh viên quốc tế.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

3/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (3)

授業料減免 (miễn/giảm học phí)

Trường · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50–100%Hạn: Kỳ đầu: tháng 4; kỳ sau: tháng 7-9

Học bổng JASSO và các quỹ giới thiệu qua trường

JASSO và quỹ địa phương · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Hạn: JASSO thường tuyển tháng 4-5

沖縄県立芸術大学芸術振興財団奨学金

Quỹ xúc tiến nghệ thuật của trường · Học bổng trường/quỹ

Hạn: Thường khoảng tháng 6-7 hằng năm

Ngành học (8)

絵画専攻 — Hội họa

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

彫刻専攻 — Điêu khắc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

芸術学専攻 — Nghệ thuật học

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

デザイン専攻 — Thiết kế

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工芸専攻 — Thủ công mỹ nghệ

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

音楽表現専攻 — Biểu diễn âm nhạc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

音楽文化専攻 — Văn hóa âm nhạc

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

琉球芸能専攻 — Nghệ năng Ryukyu

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Shuri Tonokura Campus

Địa chỉ〒903-8602 沖縄県那覇市首里当蔵町1丁目4番地

Thống kê và hỗ trợ du học sinh

Trường công bố 43 sinh viên có tư cách lưu trú du học năm 2025 (19 đại học, 24 sau đại học), chủ yếu từ Trung Quốc (28), Đức, Đài Loan, Ý, Malaysia và một số nước khác; trang dành riêng cho sinh viên quốc tế của trường có số liệu các năm trước.

Nguồn

Phòng giao lưu quốc tế (国際交流室)

Đặt tại tầng 1 tòa nhà Phúc lợi, có điều phối viên giao lưu quốc tế. Tổ chức định hướng cho lưu học sinh, hệ thống tutor ghép với sinh viên Nhật, các buổi giao lưu văn hóa. Trang trường không nêu thông tin ký túc xá cho lưu học sinh.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.