Công lập · Osaka
Osaka Metropolitan University
大阪公立大学
Đại học Công lập Osaka (OMU, thành lập 2022 do Osaka Metropolitan), nhiều campus ở Osaka và Sakai. Hệ tuyển du học sinh tự túc 2027: 10 khoa/học vực, chỉ tiêu 若干名, thi tại Nhật (11/2026 cho Hiện đại hệ thống và Thú y, 2/2027 cho các khoa còn lại). Phí xét tuyển 30.000 yên; năm 1 khoảng 917.800 yên (nhập học 382.000 cho người ngoài Osaka + học phí 535.800). Có ký túc xá trường từ 15.000 đến 46.000 yên/tháng, miễn giảm học phí và học bổng quỹ tư. Chưa có thống kê tuyển sinh, việc làm và đánh giá.
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Hạn nộp hồ sơ
8/10/2026
Hạn nộp gần nhất
Học phí
¥917.800
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
8 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
·Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học 2027
Dự kiến theo 募集要項; có thể thay đổi
Học bổng (8)
Miễn giảm học phí du học sinh tự túc (授業料減免)
Đại học Công lập Osaka (OMU) · Miễn giảm học phí
Học bổng dự bị Monbukagakusho Honors (theo điểm EJU cao)
JASSO · Học bổng đặt trước
Học bổng Rotary Yoneyama (ロータリー米山記念奨学金)
Học bổng Rotary Yoneyama (ロータリー米山記念奨学金) · Học bổng quỹ tư nhân (qua trường giới thiệu)
Học bổng quỹ tư nhân qua trường giới thiệu (Rotary Yoneyama, Heiwa Nakajima, Fujii, v.v.)
Các quỹ tư nhân · Học bổng quỹ
Học bổng đặt trước JASSO (留学生受入れ促進プログラム予約制度)
JASSO · Học bổng chính phủ (đặt trước)
Quỹ Nishimura (西村奨学財団)
Quỹ Nishimura (西村奨学財団) · Học bổng quỹ tư nhân (qua trường giới thiệu)
Quỹ quốc tế Fujii (藤井国際奨学財団)
Quỹ quốc tế Fujii (藤井国際奨学財団) · Học bổng quỹ tư nhân (qua trường giới thiệu)
Quỹ Heiwa Nakajima (平和中島財団)
Quỹ Heiwa Nakajima (平和中島財団) · Học bổng quỹ tư nhân (qua trường giới thiệu)
Ngành học (40)
知識情報システム学類 — Hệ thống thông tin tri thức
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
環境社会システム学類 — Hệ thống môi trường xã hội
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
教育福祉学類 — Giáo dục phúc lợi
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
心理学類 — Tâm lý học
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
哲学歴史学科 — Triết học – lịch sử
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人間行動学科 — Hành vi con người
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
言語文化学科 — Ngôn ngữ và văn hóa
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
文化構想学科 — Kiến tạo văn hóa
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
法学科 — Luật
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済学科 — Kinh tế
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
商学科 — Thương học
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
公共経営学科 — Quản trị công
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数学科 — Toán
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学科 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学科 — Hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物学科 — Sinh học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球学科 — Khoa học Trái đất
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物化学科 — Hóa sinh
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
航空宇宙工学科 — Kỹ thuật hàng không vũ trụ
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
海洋システム工学科 — Hệ thống hàng hải
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
機械工学科 — Cơ khí
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
建築学科 — Kiến trúc
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
都市学科 — Đô thị
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電子物理工学科 — Vật lý điện tử
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
情報工学科 — Kỹ thuật thông tin
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電気電子システム工学科 — Hệ thống điện – điện tử
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用化学科 — Hóa ứng dụng
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学工学科 — Kỹ thuật hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
マテリアル工学科 — Kỹ thuật vật liệu
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学バイオ工学科 — Hóa – công nghệ sinh học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用生物科学科 — Khoa học sinh học ứng dụng
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生命機能化学科 — Hóa chức năng sự sống
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
緑地環境科学科 — Khoa học môi trường cây xanh
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
獣医学科 — Thú y
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学科 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
リハビリテーション学科 — Phục hồi chức năng
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
看護学科 — Điều dưỡng
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
食栄養学科 — Thực phẩm và dinh dưỡng
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
居住環境学科 — Môi trường cư trú
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人間福祉学科 — Phúc lợi con người
Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
Đời sống và hỗ trợ
Morinomiya Campus
Nakamozu Campus
Abeno Campus
Sugimoto Campus
Ký túc xá du học sinh Rinku
国際交流宿舎 (Sakai, Kita-ku)
Orion International House (quỹ)
International Residence (Uenosaka)
International House I-wing Nakamozu
Uenoshiba Women Dormitory (quỹ)
Sinh viên hỗ trợ và gia sư (tutor/supporter)
Trang du học sinh liệt kê hệ thống sinh viên hỗ trợ và gia sư cho du học sinh; chi tiết số giờ/thù lao chưa nêu.
NguồnTrang hỗ trợ du học sinh OMU (học bổng, ký túc xá, tutor, tiếng Nhật, việc làm, visa)
Trường có trang riêng cho du học sinh gồm tài chính, ký túc xá, chương trình tiếng Nhật, hỗ trợ supporter/tutor, tìm việc và thủ tục lưu trú; liên hệ ký túc xá gr-glo-intlstu(at)omu.ac.jp.
NguồnTrung tâm Tiếp cận (Accessibility Center): tư vấn trước khi thi và học
Thí sinh có khuyết tật cần hỗ trợ khi thi phải liên hệ trước ngày mở đăng ký internet 1 tháng; tư vấn điều chỉnh học tập tại Accessibility Center (Nakamozu 072-254-9867, Sugimoto 06-6605-3650, Morinomiya 06-6167-1018).
NguồnChương trình tiếng Nhật cho du học sinh
Trường có mục riêng về chương trình tiếng Nhật dành cho du học sinh (chi tiết tại trang japaneseprogram).
NguồnTư vấn sức khoẻ tinh thần
Có dịch vụ tư vấn cho sinh viên nói chung, liệt kê trong mục hỗ trợ du học sinh.
NguồnThủ tục lưu trú và nhập học
Trang hướng dẫn thủ tục lưu trú và thủ tục nhập học cho du học sinh.
NguồnHướng dẫn việc làm cho du học sinh
Có buổi hướng dẫn tìm việc riêng cho du học sinh (có bản ghi lại), tư vấn cá nhân tại phòng hỗ trợ nghề nghiệp, chấm CV, luyện phỏng vấn, tra tìm tuyển dụng và thực tập qua hệ thống.
NguồnNguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.