Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Chiba

Reitaku University

麗澤大学

Đại học tư thục Reitaku (麗澤大学) ở Kashiwa, tỉnh Chiba, theo triết lý 知徳一体 (tri thức và đạo đức), mạnh về ngoại ngữ và giao lưu quốc tế. Có 5 khoa: Ngoại ngữ, Quốc tế, Kinh tế, Kinh doanh và Kỹ thuật. Trường có tuyển sinh riêng cho du học sinh nộp từ nước ngoài (国外), thi hoàn toàn online (phỏng vấn Zoom 20 phút, không cần sang Nhật), dùng EJU Tiếng Nhật hoặc JLPT/J.TEST kèm điểm TOEIC/TOEFL/IELTS. Năm 2027 có 2 đợt: nộp 13/10-4/11/2026 và 11/12/2026-6/1/2027.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

4/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥830.000

Học phí mỗi năm

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 工学部

Lệ phí xét tuyển¥10.000
Lệ phí nhập học¥260.000
Học phí / năm¥1.090.000

Năm học 2027 — 経済学部

Lệ phí xét tuyển¥10.000
Lệ phí nhập học¥260.000
Học phí / năm¥830.000

Năm học 2027 — 外国語学部

Lệ phí xét tuyển¥10.000
Lệ phí nhập học¥260.000
Học phí / năm¥830.000

Học bổng (3)

麗澤台湾親善基金 (Reitaku Formosa Goodwill Fund)

Reitaku University · Giảm học phí

Giảm học phí 50%

麗澤大学留学生奨学金 (Reitaku International Student Scholarship)

Reitaku University · Giảm học phí

麗澤特別奨学金 (Reitaku Special Scholarship)

Reitaku University · Theo thành tích ngoại ngữ

Ngành học (5)

経営学部

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật (có môn tiếng Anh)

外国語学部

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật (có môn tiếng Anh)

国際学部

Liên ngành · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật (có môn tiếng Anh)

工学部

Kỹ thuật liên ngành · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật (có môn tiếng Anh)

経済学部

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật (có môn tiếng Anh)

Đời sống và hỗ trợ

Global Dormitory (麗澤大学)

Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Giáo dục tiếng Nhật cho du học sinh

Trường có trang riêng về giáo dục tiếng Nhật dành cho du học sinh, kèm hỗ trợ tiếng Anh hằng ngày tại các trung tâm ngoại ngữ trong trường.

Nguồn

Hỗ trợ tiếng Nhật và đời sống cho du học sinh

Có chương trình giảng dạy tiếng Nhật chuyên sâu cho du học sinh, phòng hỗ trợ tiếng Nhật khi đi tìm việc (シュウカツ日本語支援室), chương trình bạn học người Nhật (日本語クラスゲスト) và hoạt động giao lưu quốc tế.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng Trung Quốc, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo bài viết tổng hợp phân loại trường theo mức điểm EJU trên jiemo.net (cộng đồng tư vấn du học Trung Quốc), nguyên văn: "丽泽大学、帝京大学、东海大学、亚细亚大学、武藏野大学、工学院大学、东京工科大学等私立大学" được xếp vào nhóm điểm thấp khoảng 520 điểm (thang 800) — tức Đại học Reitaku phù hợp với thí sinh đạt khoảng 520 điểm EJU trở lên, cùng nhóm với Teikyo, Tokai, Asia University. Lưu ý: đây chỉ là mức tham khảo tương đối do cộng đồng tổng hợp, không phải điểm sàn chính thức từ trường; EJU chỉ là ngưỡng dự thi nội bộ (校内考) — điểm chuyên ngành, tiếng Anh (TOEFL/IELTS) và phỏng vấn mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: jiemo.net

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.