Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Kyoto

Ritsumeikan University

立命館大学

Đại học tư thục lớn ở vùng Kansai (thành lập 1900), có 3 campus ở Kyoto, Osaka và Shiga, khoảng 39.000 sinh viên. Theo guide 2027, có 3.384 du học sinh từ 79 nước/vùng lãnh thổ (tháng 5/2025). Kênh Japanese-basis thi EJU, tuyển 2 đợt, vòng phỏng vấn cá nhân tiếng Nhật; người ở ngoài Nhật phỏng vấn online tại nhà. Học phí khác nhau theo khoa (khoảng 1,12 đến 2,09 triệu yên/năm học phí, cộng nhập học 200.000 yên). Có giảm học phí 20/50/100% theo điểm thi đầu vào.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

16/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥1.318.200

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

7 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamCó
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamCó điều kiện
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó thể nộp từ Việt Nam

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 外国人留学生入試[日本語基準]— 理工学部

Lệ phí xét tuyển¥35.000
Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥1.771.600
Tổng năm 1¥1.971.600

Reference only

Năm học 2027 — 外国人留学生入試[日本語基準]— 産業社会学部

Lệ phí xét tuyển¥35.000
Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥1.311.000
Tổng năm 1¥1.511.000

Reference only

Năm học 2027 — 外国人留学生入試[日本語基準]— 総合心理学部

Lệ phí xét tuyển¥35.000
Lệ phí nhập học¥200.000
Học phí / năm¥1.372.400
Tổng năm 1¥1.572.400

Reference only

Học bổng (7)

文部科学省私費外国人留学生学習奨励費 (JASSO)

MEXT/JASSO · Tiền mặt

Số suất: Năm 2025: 241 người (1 năm) và 66 người (6 tháng); ngoài ra mỗi năm khoảng 40 người nhận học bổng qu

立命館大学父母教育後援会 留学生支援奨学金

Ritsumeikan / JASSO · Học bổng tiền mặt

¥250.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Sau nhập học, theo thông báo của trường

安藤百福留学生奨学金 (Ando Momofuku)

Ritsumeikan / Quỹ Ando · Tiền mặt

¥1.000.000/năm

外国人留学生授業料減免 学部生Ⅰ種 (miễn 100% học phí)

Ritsumeikan / JASSO · Giảm học phí

Giảm học phí 100%Số suất: Tối đa 10% chỉ tiêu tuyểnHạn: Theo kết quả đỗ (vòng trước 19/10/2026, vòng sau 20/01/2027)

外国人留学生授業料減免 学部生Ⅱ種 (miễn 50% học phí)

Ritsumeikan / JASSO · Giảm học phí

Giảm học phí 50%Số suất: Tối đa 10% chỉ tiêu tuyểnHạn: Theo kết quả đỗ (vòng trước 19/10/2026, vòng sau 20/01/2027)

外国人留学生授業料減免 学部生Ⅲ種 (miễn 20% học phí)

Ritsumeikan / JASSO · Giảm học phí

Giảm học phí 20%Số suất: Tối đa 50% chỉ tiêu tuyểnHạn: Theo kết quả đỗ (vòng trước 19/10/2026, vòng sau 20/01/2027)

Ngành học (17)

外国人留学生入試[日本語基準]— 経済学部

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

外国人留学生入試[日本語基準]— 国際関係学部

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

Global Liberal Arts (Dual Degree với ANU)

Liên ngành · Bachelor (dual degree) · 4 năm · Tiếng Anh

外国人留学生入試[日本語基準]— 文学部

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

外国人留学生入試[日本語基準]— 食マネジメント学部

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

外国人留学生入試[日本語基準]— 生命科学部

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

外国人留学生入試[日本語基準]— 産業社会学部

Truyền thông, xã hội học và du lịch · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

外国人留学生入試[日本語基準]— 経営学部

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Kinugasa Campus

Biwako-Kusatsu Campus (BKC)

Osaka Ibaraki Campus (OIC)

Trung tâm Nghề nghiệp hỗ trợ du học sinh tìm việc ở Nhật

Mỗi trung tâm nghề nghiệp ở từng campus có nhân viên phụ trách du học sinh, tổ chức hội thảo doanh nghiệp, lớp viết ES và luyện thi viết quanh năm; có thể dùng cơ sở Tokyo và Osaka Umeda làm điểm săn việc.

Nguồn

Hơn 400 câu lạc bộ, nhóm hoạt động ngoại khóa

Khoảng 400 CLB/nhóm tình nguyện; khoảng 5 phần 10 sinh viên tham gia.

Nguồn

Tutor du học sinh TISA và hỗ trợ đồng đẳng

Chế độ TISA (Tutors for International Students Assembly) hỗ trợ du học sinh cả đời sống lẫn học tập; ngoài ra có khoảng 40 nhóm peer support với khoảng 4.000 sinh viên, trong đó có chế độ oriter đồng hành tân sinh viên.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024年度卒業生

Tỷ lệ có việc làm96.8%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.