Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Miyagi

Sendai Shirayuri College

仙台白百合女子大学

Đại học nữ tư thục tại Sendai (Izumi-ku, tỉnh Miyagi), chỉ có Khoa Nhân văn (人間学部) với 4 ngành: Giáo dục trẻ em, Tâm lý-Phúc lợi xã hội, Dinh dưỡng sức khỏe (đào tạo chuyên gia quản lý dinh dưỡng) và Global Studies. Tuyển chọn đặc biệt cho du học sinh (ở nước ngoài lẫn ở Nhật) xét hồ sơ (20 điểm) và phỏng vấn online (80 điểm), cần EJU tiếng Nhật đạt từ 80% điểm trung bình hoặc JLPT N2. Học phí năm đầu khoảng 1,24 triệu yên; không có ký túc riêng nhưng có giới thiệu căn hộ và ký túc liên kết.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

29/10/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥1.240.000

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — 人間学部 グローバル・スタディーズ学科

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥240.000
Học phí / năm¥760.000
Tổng năm 1¥1.240.000

Theo 募集要項 2027

Năm học 2027 — 人間学部 子ども教育学科

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥240.000
Học phí / năm¥760.000
Tổng năm 1¥1.240.000

Theo 募集要項 2027

Năm học 2027 — 人間学部 健康栄養学科 管理栄養専攻

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥240.000
Học phí / năm¥760.000
Tổng năm 1¥1.260.000

Theo 募集要項 2027

Học bổng (3)

さくら基金 (Quỹ Sakura)

Đại học Sendai Shirayuri · Hỗ trợ sinh hoạt

¥50.000 (một lần)

リエゾン・ファミリア (miễn phí nhập học cho người thân)

Đại học Sendai Shirayuri · Miễn phí nhập học

Hạn: Gửi cùng hồ sơ nhập học

仙台白百合女子大学奨学金

Đại học Sendai Shirayuri · Học bổng hỗ trợ khó khăn kinh tế

Hạn: 2/10/2026 (đợt 2026)

Ngành học (4)

人間学部 心理福祉学科

Giáo dục và tâm lý · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

人間学部 グローバル・スタディーズ学科

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

人間学部 子ども教育学科

Giáo dục và tâm lý · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

人間学部 健康栄養学科 管理栄養専攻

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Bachelor · 4 năm · Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Căn hộ tư nhân độc quyền và ký túc liên kết (giới thiệu)

Học bổng cho sinh viên chính quy kể cả du học sinh

Học bổng của trường dành cho sinh viên năm 2-4 gặp khó khăn kinh tế, áp dụng cả với du học sinh chính quy.

Nguồn

Giới thiệu nhà ở

Không có ký túc riêng, nhưng trường có thể giới thiệu căn hộ dành riêng và ký túc liên kết.

Nguồn

Phỏng vấn online và người bảo lãnh

Phỏng vấn qua Zoom/Google Meet. Không cần người bảo lãnh lúc nộp hồ sơ nhưng phải có khi làm thủ tục nhập học (ưu tiên cha mẹ/người thân ở Nhật, nếu không có thì người quen ở Nhật).

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.