Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Shimane

Shimane University

島根大学

Đại học quốc lập Shimane có cơ sở chính ở Matsue (5 khoa nhận du học sinh tự túc: Pháp-Văn, Khoa học nhân văn, Khoa học-Kỹ thuật tổng hợp, Vật liệu-Năng lượng, Khoa học tài nguyên sinh vật) và cơ sở Izumo cho Y. Tuyển sinh 2027 xét hồ sơ + điểm EJU, không thi tại trường, nên nộp được từ Việt Nam. Hạn hồ sơ 2/9/2026, kết quả 1/10. Chi phí năm đầu khoảng 817.800 yen chưa gồm phí xét tuyển 17.000; ký túc xá 4.000-24.000 yen/tháng theo tòa (theo trang tóm tắt).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Có tuyến không cần sang Nhật thi

Hạn nộp hồ sơ

2/9/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

3 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Dự kiến trong guide; trường có thể điều chỉnh

Học bổng (3)

Học bổng riêng thực tập tại doanh nghiệp tỉnh Shimane

Đại học Shimane · Hỗ trợ thực tập

Học bổng đặt trước 学習奨励費給付予約制度 (trường đề cử)

JASSO / Đại học Shimane · Học bổng sinh hoạt hàng tháng, cần trường đề cử

¥48.000/năm

Học bổng Trung tâm Quốc tế Shimane (しまね国際センター外国人留学生奨学金)

Shimane International Center · Học bổng hàng tháng, trường đề cử

¥20.000/thángSố suất: Khoảng 8-10 người (nguồn không thống nhất)

Ngành học (14)

法経学科 — Luật - kinh tế

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境共生科学科 — Khoa học môi trường cộng sinh

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

身体活動・健康科学コース — Hoạt động thể chất - khoa học sức khỏe

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

教育学部 — Giáo dục

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

心理学コース — Tâm lý học

Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

農林生産学科 — Sản xuất nông lâm

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

看護学科 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生命科学科 — Khoa học sự sống

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Matsue Campus

Địa chỉ〒690-8504 島根県松江市西川津町1060
Có ký túc xá gần đóCó (ký túc xá A/B/C

Nhà giao lưu quốc tế cơ sở Matsue (国際交流会館 松江)

Tiền thuê / thángChưa xác minh
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Ký túc xá sinh viên tòa A (学生寮 A棟)

Tiền thuê / tháng¥24.000

Ký túc xá sinh viên tòa B (学生寮 B棟)

Tiền thuê / tháng¥4.000

Bảo hiểm tai nạn và trách nhiệm bồi thường trong học tập

Trường khuyến khích tham gia cả hai loại bảo hiểm (tai nạn thương tích khi học, thực tập, hoạt động ngoại khóa; và trách nhiệm bồi thường khi gây thương tích hay hư hỏng cho người khác).

Nguồn

Tư vấn trước cho người khuyết tật

Ứng viên cần hỗ trợ khi thi hoặc học phải tư vấn trước hạn 6/8/2026; trường mất khoảng 3 tuần để phản hồi.

Nguồn

Lớp bổ trợ tiếng Nhật và cố vấn (tutor)

Trang giới thiệu du học sinh nêu có lớp tiếng Nhật bổ trợ, hệ thống tutor hướng dẫn học tập và đời sống cho tân sinh viên, tư vấn cá nhân tại Trung tâm Quốc tế.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo tổng hợp kinh nghiệm cộng đồng du học sinh Trung Quốc (xdf.cn, jiemo.net, Zhihu): Đại học Shimane được xếp vào nhóm trường "hạng C" (C级院校), với mức điểm EJU tổng tham khảo từ khoảng 550 điểm trở lên. Lưu ý: con số trên chỉ mang tính tham khảo theo phân khúc trường do cộng đồng tổng hợp, trường không công bố điểm sàn chính thức. EJU chỉ là ngưỡng để dự thi nội bộ (校内考) — điểm chuyên ngành, tiếng Anh và phỏng vấn mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: Tổng hợp xdf.cn/jiemo.net/Zhihu

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.