Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokyo

The University of Electro-Communications

電気通信大学

Đại học quốc lập tại Tokyo (cơ sở Chofu), chuyên về thông tin, truyền thông và kỹ thuật với một học vực duy nhất là 情報理工学域 chia thành Ⅰ類 (thông tin), Ⅱ類 (kết hợp) và Ⅲ類 (khoa học kỹ thuật) cùng khóa đêm. Kỳ tuyển sinh riêng cho du học sinh tự túc khóa 2026 nộp hồ sơ 19-21/01, thi học lực 25/02 và phỏng vấn 27/02 tại trường (phải sang Nhật), công bố 06/03. Yêu cầu EJU Nhật ngữ, Lý (Vật lý và Hóa), Toán Course 2 cùng TOEFL iBT >= 46 hoặc TOEIC L&R >= 450. Chỉ tiêu 若干名; năm 2026 có 67 hồ sơ, 5 người đậu, 4 người nhập học. Học phí khóa 2026: nhập học 282.000 và 642.960 yên/năm. Ký túc quốc tế (International House) chỉ dành cho SV trao đổi ngắn hạn.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

Chưa công bố

Học phí

từ ¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

4 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生選抜

Số hồ sơ15
Số thi10
Số đỗ1
Tỷ lệ đỗ6.70%

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生選抜

Số hồ sơ67
Số thi48
Số đỗ5
Tỷ lệ đỗ7.50%

Thống kê tuyển sinh 2026 — 私費外国人留学生選抜

Số hồ sơ21
Số thi15
Số đỗ2
Tỷ lệ đỗ9.50%

Chi phí và học bổng

Năm học 2025

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Mức khóa 2025 trở về trước (tham chiếu)

Năm học 2026

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥642.960
Tổng năm 1¥924.960

Mức khóa 2026 (khoa ban ngày); có thể đổi

Học bổng (4)

Học bổng quỹ tư nhân và học bổng quận/thành phố

Các quỹ tư nhân, chính quyền địa phương · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

Số suất: Tùy quỹHạn: Tùy quỹ

Học bổng MEXT cho SV tự túc (UEC tiến cử)

MEXT · Toàn phần chính phủ (trường đề cử)

Số suất: Vài SV (少数)

Miễn giảm học phí (授業料免除, chế độ riêng của UEC)

UEC · Miễn giảm học phí

Hạn: Kỳ đầu: giữa tháng 3; kỳ sau: cuối tháng 9; SV mới nộp lúc làm thủ tục nhập học

JASSO 私費外国人留学生学習奨励費 (UEC tiến cử)

JASSO (qua UEC) · Học bổng nhà nước (JASSO), qua trường

Hạn: Khoảng tháng 7

Ngành học (4)

Ⅰ類(情報系) — Khối I (thông tin)

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Ⅱ類(融合系) — Khối II (liên ngành thông tin - kỹ thuật)

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Ⅲ類(理工系) — Khối III (khoa học kỹ thuật)

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

先端工学基礎課程(夜間主コース) — Chương trình cơ sở kỹ thuật tiên tiến (khóa buổi tối)

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Chofu Campus

Có ký túc xá gần đóCó (UEC Port, 五思寮 tr

国際交流会館 (UEC International House)

Ưu tiên năm 1Không
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

五思寮 (ký túc nam)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / tháng¥19.600

UEC Port 学生宿舎 (Dome Kizuna / Dome Tomodachi)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Miễn giảm học phí và hoãn đóng

Phòng Hỗ trợ kinh tế sinh viên nhận đơn miễn giảm toàn phần/một nửa hoặc hoãn đóng học phí; hạn kỳ đầu giữa tháng 3, kỳ sau cuối tháng 9. Điện thoại 042-443-5089/5090 (ngày thường 9h-17h, nghỉ 12h-13h).

Nguồn

Cổng thông tin nhà ở cho SV quốc tế

Trung tâm giáo dục quốc tế của UEC đăng thông tin chỗ ở (ký túc trường, nhà ở tư nhân) cho lưu học sinh; xem mục Housing của cổng fedu.uec.ac.jp.

Nguồn

Tư vấn và tiến cử học bổng cho SV quốc tế tự túc

Mỗi năm khoảng tháng 7 trường tuyển ứng viên tiến cử học bổng dành cho SV tự túc (phỏng vấn khoảng tháng 9); ngoài ra thông báo học bổng quỹ tư nhân và quận/thành phố.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làmChưa xác minh

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoNguồn tiếng Nhật (thường là trang tuyển sinh của trường)

Ngưỡng chính thức của trường: yêu cầu tuyển sinh du học sinh tự túc 2026 (KHÔNG phải ý kiến cộng đồng)

Trang chính thức của UEC: EJU bắt buộc các môn Nhật ngữ, Khoa học (Vật lý và Hóa học) và Toán (Course 2); trang này không nêu điểm EJU tối thiểu. Tiếng Anh: TOEFL từ 453 (PBT) hoặc 46 (iBT), hoặc TOEIC từ 450 (L&R), thi từ 4/2024 (không nhận ITP/IP). Xét tổng hợp EJU, thi học lực tại trường (Toán 120 phút/200 điểm, Khoa học 120 phút/200 điểm, Nhật ngữ 75 phút/100 điểm), phỏng vấn và học bạ. Hồ sơ nộp qua bưu điện 19-21/1/2026, thi ngày 25 và 27/2/2026 tại trường.

Nguồn: UEC - Tuyển sinh du học sinh tự túc

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.