Kết quả tìm kiếm

Công lập · Fukuoka

The University of Kitakyushu

北九州市立大学

Đại học công lập thuộc thành phố Kitakyushu (tỉnh Fukuoka), có hai campus: Kitagata (Ngoại ngữ, Kinh tế, Văn, Luật) và Hibikino (Môi trường-Kỹ thuật quốc tế). Có tuyến tuyển riêng cho du học sinh dùng EJU kết hợp tiểu luận, phỏng vấn; học phí năm 535.800 yen và có KTX du học sinh chi phí thấp ở Hibikino. Hướng dẫn 2027 dự kiến công bố giữa tháng 11; dữ liệu hiện lấy theo 2026.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

9/1/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

Chưa có dữ liệu

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥423.000
Học phí / năm¥535.800

Ngành học (6)

地域創生学群 — Kiến tạo vùng

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

外国語学部 — Ngoại ngữ

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

文学部 — Văn học / nhân văn

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

法学部 — Luật

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済学部 — Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

国際環境工学部 — Kỹ thuật môi trường quốc tế

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Ký túc xá du học sinh (留学生会館) - Hibikino

Tiền thuê / tháng¥5.000

Giảm học phí cho du học sinh (Hibikino)

Du học sinh tại campus Hibikino có thể xin giảm học phí, mức tối đa một nửa tuỳ thu nhập. Trường cũng có chế độ trợ cấp bảo hiểm y tế quốc dân và trợ cấp tiền nhà theo trang hỗ trợ du học sinh.

Nguồn

Gia sư và tư vấn cho du học sinh (Hibikino)

Có chế độ gia sư (tutor) cho du học sinh, tư vấn viên riêng về đời sống, buổi định hướng khi nhập học, sự kiện chào đón và hỗ trợ hội sinh viên quốc tế. Mở cửa thứ Hai-thứ Sáu 8:30-17:15.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.