Quốc lập · Osaka
The University of Osaka
大阪大学
Đại học quốc lập ở Osaka với 3 cơ sở (Toyonaka, Suita, Minoh). Du học sinh tự túc vào bậc cử nhân qua kỳ thi đặc biệt: nộp hồ sơ 04-08/01/2027, cần điểm EJU và TOEFL iBT (trừ Ngoại ngữ, Y-Bảo vệ sức khỏe, Nha), thi tại trường 25-26/02/2027, công bố 09/03/2027. Ngoài ra có chương trình Human Sciences dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh (7 chỉ tiêu, nhập học 10/2027). Năm 2024 có 63 du học sinh tốt nghiệp đại học, trong đó 4 người Việt. Hướng dẫn tuyển sinh chi tiết (募集要項) dự kiến công bố cuối 09/2026.
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Có tuyến không cần sang Nhật thi
Hạn nộp hồ sơ
5/1/2027
Hạn nộp gần nhất
Học phí
¥817.800
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
1 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Kỳ 10/2027
学部英語コース特別入試 - Human Sciences International Undergraduate Degree Program
Hạn hồ sơ: 5/1/2027
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học 2026
Chưa xác nhận
Học bổng (1)
JASSO Honors Scholarship cho du học sinh tự túc
JASSO / Osaka University · Học bổng tiền mặt
Ngành học (22)
応用自然科学科 — Khoa học tự nhiên ứng dụng
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学科 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
法学部 — Luật
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学科 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学応用科学科 — Khoa học hóa học ứng dụng
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
文学部 — Văn học
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数学科 — Toán
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
人間科学部 — Nhân văn học
Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
薬学科 — Dược
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
保健学科 — Khoa học sức khỏe
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
外国語学部 — Ngoại ngữ
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用理工学科 — Khoa học và kỹ thuật ứng dụng
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済学部 — Kinh tế
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
環境・エネルギー工学科 — Kỹ thuật môi trường và năng lượng
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電子物理科学科 — Khoa học vật lý điện tử
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学科 — Hóa học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
情報科学科 — Khoa học thông tin
CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電子情報工学科 — Kỹ thuật điện tử thông tin
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
システム科学科 — Khoa học hệ thống
Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
歯学部 — Nha khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球総合工学科 — Kỹ thuật địa cầu tổng hợp
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物科学科 — Sinh học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
Đời sống và hỗ trợ
Minoh Campus
Toyonaka Campus
Suita Campus
Global Village Tsukumodai (グローバルビレッジ津雲台寮)
Suita International Student House (吹田留学生会館)
International Residence Toyonaka Building C (国際交流会館 豊中)
Niina International Student Dormitory (箕面)
Seimei Dormitory (豊中)
Tsukumodai International Student Dormitory (津雲台国際学生宿舎)
Global Village Tsukumodai Tower A (ở chung 5-9 người)
Toneyama International House (豊中)
Văn phòng hỗ trợ du học sinh và nhà nghiên cứu nước ngoài (Support Office)
Đặt tại Trung tâm Giáo dục và Trao đổi Quốc tế, hỗ trợ thủ tục visa, tìm chỗ ở và các thủ tục cần thiết, tập trung vào giai đoạn trước và ngay sau khi sang Nhật, kể cả cho gia đình đi cùng. Địa chỉ Yamadaoka 1-1, Suita.
NguồnKý túc xá cho du học sinh (7 khu) và Global Village
Mọi du học sinh đang theo học đều đủ điều kiện ở ký túc xá; người ở dài hạn từ 3 tháng được ưu tiên trong đợt tuyển tháng 3-4 và 9-10. Giá theo bản tiếng Anh từ 8.000 đến 56.000 yên/tháng tùy khu; tính đến 04/09/2026 các khu đều báo hết chỗ.
NguồnTỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024
Kinh nghiệm từ sempai
Kể lại việc đỗ Khoa Khoa học Con người Đại học Osaka qua kỳ thi 私費留学生
Một học viên trung tâm Jongno Sisa (Hàn Quốc) kể đỗ cả Hitotsubashi (Kinh tế), Osaka (Khoa học Con người) và Yokohama (Khoa học Đô thị), sau chọn Hitotsubashi. Bạn thi EJU hai lần, lần thứ hai vào 11/2020. Ở Osaka, bài viết yêu cầu lượng chữ nhiều hơn các năm trước, phỏng vấn nhẹ nhàng với câu hỏi đơn giản, và bạn cho rằng bài viết ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Nguồn: Jongno Sisa (japansisa.com)Kinh nghiệm ứng tuyển hệ sau đại học tại Osaka University
Theo chia sẻ từ cộng đồng du học sinh Trung Quốc (Zhihu): Điều kiện chung: tốt nghiệp đại học chính quy, có bằng cử nhân đúng chuyên ngành, GPA khuyến nghị từ 3.2 trở lên. Khối ngành xã hội thường yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật N1; khối kỹ thuật/tự nhiên yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh (TOEIC/TOEFL) là chính. Ứng viên từ các trường thuộc nhóm "211/985" (nhóm đại học trọng điểm Trung Quốc) thường được đánh giá cao hơn trong hồ sơ. Yếu tố quan trọng nhất: đề cương nghiên cứu (研究计划书) — đây là tài liệu then chốt giúp giáo sư đánh giá năng lực và mức độ hiểu chuyên ngành của ứng viên, ảnh hưởng lớn đến khả năng được nhận làm nghiên cứu sinh trước khi thi chính thức. Học phí tham khảo: năm đầu khoảng 840.000 yên, các năm sau khoảng 540.000 yên/năm — tổng 4 năm chưa tới 120.000 NDT (theo chia sẻ, chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo năm).
Nguồn: ZhihuHọc phí năm đầu, học bổng và ký túc xá Đại học Osaka theo trung tâm tư vấn MAP
Trung tâm tư vấn MAP cho biết học phí năm đầu hệ cử nhân Osaka là 834.800 yên. Học bổng gồm MEXT 117.000 đến 145.000 yên/tháng, JASSO 48.000 đến 65.000 yên/tháng, học bổng của trường 5.000 đến 200.000 yên. Ký túc xá có giá 16.000 đến 65.000 yên/tháng. Bài cũng nói có hai hình thức thi: loại 1 dùng EJU kèm TOEFL/IELTS, loại 2 thi bằng tiếng Nhật như thí sinh trong nước.
Nguồn: Tư vấn du học MAPHướng dẫn kỳ thi 私費外国人留学生 vào Khoa Văn Đại học Osaka: bài viết và vấn đáp
Trung tâm luyện thi KOSSUN (Nhật) giải thích kỳ tuyển đặc biệt du học sinh tự túc của Khoa Văn, ngành Nhân văn, lấy số ít thí sinh. Yêu cầu nộp TOEFL và thi EJU ba mục (tiếng Nhật, tổng hợp, toán). Bài thi viết là tiểu luận tiếng Nhật, sau đó là vấn đáp hỏi về sự tò mò học thuật, mục đích chuyên ngành và tư duy linh hoạt. Nguồn dựa trên hướng dẫn tuyển sinh năm 2027.
Nguồn: KOSSUN Kyoiku LaboNguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.