Kết quả tìm kiếm

Công lập · Shiga

The University of Shiga Prefecture

滋賀県立大学

Đại học công lập do tỉnh Shiga thành lập (1995), nằm ở Hikone, bên hồ Biwa, với khẩu hiệu "Campus là hồ Biwa, giáo trình là con người". Có 4 khoa (Khoa học môi trường, Kỹ thuật, Văn hóa nhân văn, Điều dưỡng) với 13 ngành, tổng chỉ tiêu 600 sinh viên/năm, giảng dạy bằng tiếng Nhật, học chuyên ngành từ năm 1. Có tuyển riêng du học sinh tự túc (trừ ngành Điều dưỡng) dựa trên EJU, bài thi và phỏng vấn tại trường.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

9/11/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥958.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥423.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥958.800

Đã đọc

Học bổng (1)

Miễn giảm học phí (授業料免除) và giảm phí nhập học cho du học sinh tự túc

Đại học Shiga Prefecture · Miễn giảm học phí

Hạn: Kỳ 1: tháng 4; kỳ 2: tháng 10

Ngành học (13)

人間文化学部 人間関係学科 — Quan hệ con người

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 電子システム工学科 — Hệ thống điện tử

Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 機械システム工学科 — Hệ thống cơ khí

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人間文化学部 生活デザイン学科 — Thiết kế đời sống

Nghệ thuật, thiết kế và âm nhạc · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人間看護学部 人間看護学科 — Điều dưỡng

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人間文化学部 地域文化学科 — Văn hóa địa phương

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境科学部 環境建築デザイン学科 — Thiết kế kiến trúc môi trường

Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境科学部 環境社会システム学科 — Hệ thống xã hội môi trường

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Trung tâm hỗ trợ sinh viên (Student Services Center)

Đặt ở tầng 2 tòa hành chính, làm việc 8:30-18:15 (8:30-17:15 trong kỳ nghỉ). Xử lý đăng ký môn học, thủ tục học bổng, miễn giảm học phí, bảng điểm, giấy chứng nhận; có tư vấn học tập, tư vấn sức khỏe và hỗ trợ hướng nghiệp (tư vấn, hội thảo, thực tập).

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.