Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokyo

The University of Tokyo

東京大学

Đại học Tokyo (UTokyo) là đại học quốc lập tại Tokyo với các cơ sở Hongo, Komaba và Kashiwa. Du học sinh thi vào bậc cử nhân diện 外国学校卒業学生特別選考 第1種: nộp EJU và TOEFL/IELTS, xét hồ sơ, rồi thi tiểu luận và phỏng vấn bằng tiếng Nhật ngay tại Hongo. Diện này chọn khoa ngay khi nộp hồ sơ nhưng vẫn học 2 năm đầu tại 教養学部 như mọi sinh viên. Năm nhập học 4/2026 có 155 người nộp diện này và 24 người nhập học. Học phí năm đầu theo dữ liệu trường: 282.000 yen phí nhập học + 642.960 yen học phí, chưa gồm phí xét tuyển 17.000 yen.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

7/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥924.960

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Thống kê tuyển sinh 2026 — 外国学校卒業学生特別選考 第1種 (私費留学生)

Số hồ sơ155
Số thi49
Số đỗ24
Tỷ lệ đỗ15.48%

Thống kê tuyển sinh 2025 — 外国学校卒業学生特別選考 第1種 (私費留学生)

Số hồ sơ167
Số thi46
Số đỗ22
Tỷ lệ đỗ13.17%

Thống kê tuyển sinh 2024 — 外国学校卒業学生特別選考 第1種 (私費留学生)

Số hồ sơ153
Số thi46
Số đỗ29
Tỷ lệ đỗ18.95%

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥642.960
Tổng năm 1¥924.960

official

Học bổng (2)

Học bổng chính phủ Nhật (MEXT) và MEXT Honors Scholarship

MEXT / JASSO · Chính phủ

Học bổng đặc biệt cho du học sinh của Đại học Tokyo (UTokyo Fellowship)

Đại học Tokyo · Trường

Ngành học (10)

法学部 — Luật

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医学部 — Y khoa

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

工学部 — Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

文学部 — Văn học

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理学部 — Khoa học tự nhiên

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

農学部 — Nông nghiệp

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済学部 — Kinh tế

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

教養学部 — Khai phóng

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Hongo Campus

Địa chỉ7-3-1 Hongo, Bunkyo-ku, Tokyo 113-8654
Ga gần nhấtHongo-sanchome (Marunouchi, Oedo); Todaimae (Namboku); Yushima / Nezu (Chiyoda); Kasuga (Mita)

Komaba Campus

Ga gần nhấtKomaba-Todaimae (Keio Inokashira Line), cách Shibuya 2-3 phút đi tàu

Kashiwa Campus

Housing Office của UTokyo (Mejirodai, Oiwake, Komaba, Kashiwa)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh
Hỗ trợ người bảo lãnhCó

Housing Office: nhà ở dài hạn và ngắn hạn cho du học sinh

Văn phòng Housing Office quản lý chỗ ở tại các khu Mejirodai, Oiwake, Komaba và Kashiwa cho sinh viên và nhà nghiên cứu nước ngoài, kèm hệ thống bảo lãnh của trường khi thuê nhà tư nhân.

Nguồn

Phòng hỗ trợ sinh viên: nhóm học bổng và miễn giảm học phí

Nhóm phụ trách quỹ học bổng của phòng hỗ trợ sinh viên tiếp nhận tư vấn về học bổng; trường có chế độ miễn giảm phí nhập học và học phí, nhưng chế độ mở rộng theo hỗ trợ học tập mới của chính phủ không áp dụng cho du học sinh.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2023 (令和5, tính đến

Tỷ lệ tốt nghiệpChưa xác minh
Tỷ lệ có việc làm33.5%
Tỷ lệ đi làm tại Nhật (du học sinh)Chưa xác minh

Kinh nghiệm từ sempai

Kinh nghiệm ứng tuyểnCộng đồng du học Trung Quốc

Ứng tuyển University of Tokyo qua diện "外国学校卒業学生特別選考" (dành cho học sinh tốt nghiệp trường nước ngoài)

Theo tổng hợp thông tin chính thức và cộng đồng du học Trung Quốc: UTokyo là trường có sử dụng kỳ thi EJU — với diện tuyển sinh đặc biệt dành cho học sinh tốt nghiệp trường nước ngoài (loại 1), thí sinh bắt buộc phải dự thi EJU, đề thi có thể chọn ngôn ngữ Nhật hoặc Anh. Lưu ý quan trọng: theo trang tuyển sinh chính thức, thủ tục nộp hồ sơ và bài thi của diện này về cơ bản đều bằng tiếng Nhật, nên thí sinh cần có trình độ tiếng Nhật nhất định dù thi EJU bằng tiếng Anh. Ngoài diện truyền thống trên, trường cũng có chương trình Global Science Course (GSC) — chương trình chuyển tiếp năm 3 hoàn toàn bằng tiếng Anh dành cho sinh viên đã học tối thiểu 2 năm đại học ở nước ngoài, không theo diện EJU truyền thống.

Nguồn: Tổng hợp JASSO + cộng đồng du học Trung Quốc
Kinh nghiệm ứng tuyểnTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Quy trình 2 vòng xét tuyển du học sinh vào Todai: hồ sơ, bài luận và phỏng vấn

Bài của biên tập viên 51offer mô tả vòng 1 là xét hồ sơ (sơ yếu, bằng tốt nghiệp, TOEFL, thư giới thiệu) nộp vào tháng 12. Vòng 2 gồm viết hai bài tiểu luận trong 2,5 giờ vào cuối tháng 2 và phỏng vấn khoảng 10 phút với nhiều giáo sư vào giữa tháng 3. Nguồn cho biết vòng 2 loại khoảng một nửa số thí sinh, và nêu EJU tham khảo từ 700 điểm.

Nguồn: 51offer
Học bổng tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Việt Nam

Học phí năm đầu, học bổng và ký túc xá Đại học Tokyo theo trung tâm tư vấn MAP

Trung tâm tư vấn du học MAP liệt kê học phí một năm hệ cử nhân Todai là 817.800 yên. Học bổng gồm MEXT 117.000 đến 145.000 yên/tháng, JASSO 48.000 đến 65.000 yên/tháng, quỹ Tokyo Foundation 50.000 yên/tháng, học bổng trường 5.000 đến 200.000 yên. Ký túc xá của trường ở Shirokanedai, Komaba, Kashiwa có giá 31.500 đến 48.600 yên/tháng.

Nguồn: Tư vấn du học MAP

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.