Quốc lập · Miyagi
Tohoku University
東北大学
Đại học quốc lập thành lập năm 1907 tại Sendai (Miyagi), theo ba tư tưởng sáng lập "Research First", "Open Doors", "Practice-Oriented Research and Education". Có 10 khoa đại học, 15 trường sau đại học, 3 trường chuyên nghiệp và 6 viện nghiên cứu; mỗi năm nhận khoảng 2.400 sinh viên đại học. Tại thời điểm 1/5/2025 có 1.806 sinh viên quốc tế (205 bậc đại học). Du học sinh chưa biết tiếng Nhật có thể xét chương trình Gateway College dạy bằng tiếng Anh, nộp hồ sơ và thi hoàn toàn online.
Tóm tắt nhanh
Nộp từ Việt Nam
Có
Có tuyến không cần sang Nhật thi
Hạn nộp hồ sơ
14/1/2027
Hạn nộp gần nhất
Học phí
¥1.182.000
Tổng chi phí năm đầu
Học bổng
4 học bổng
Sử dụng kỳ thi EJU
Có chương trình tiếng Anh
⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.
Tuyển sinh
Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.
Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam
Chi phí và học bổng
Năm học 2027 — Tohoku University Gateway College — Fall / Term II
Có thể điều chỉnh theo thông báo trường
Học bổng (4)
Học bổng Honors JASSO (diện đặt trước qua EJU)
JASSO · Trợ cấp sinh hoạt
Gateway College scholarship 2027
Tohoku University · Học bổng xét chọn tương đương học phí
Tohoku University International Excellence Scholarship
Tohoku University · Học bổng xét chọn của trường
Học bổng Chính phủ Nhật (MEXT) - Tohoku
MEXT · Toàn phần (học phí + trợ cấp)
Ngành học (25)
人文社会学科 — Nhân văn và xã hội
Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
教育科学科 — Khoa học giáo dục
Giáo dục và tâm lý · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
法学科 — Luật
Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経済学科 — Kinh tế
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
経営学科 — Kinh doanh
Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
数学科 — Toán
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
物理学科 — Vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
宇宙地球物理学科 — Vũ trụ và địa vật lý
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学科 — Hóa học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地圏環境科学科 — Khoa học môi trường địa quyển
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
地球惑星物質科学科 — Vật chất Trái Đất và hành tinh
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物学科 — Sinh học
Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
医学科 — Y khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
保健学科 — Khoa học sức khỏe
Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
歯学科 — Nha khoa
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
薬学科 — Dược
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
創薬科学科 — Khoa học bào chế thuốc
Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
機械知能・航空工学科 — Cơ khí thông minh và hàng không
Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
電気情報物理工学科 — Điện, thông tin và vật lý ứng dụng
Điện, điện tử, viễn thông · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
化学・バイオ工学科 — Hóa học và kỹ thuật sinh học
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
材料科学総合学科 — Khoa học vật liệu tổng hợp
Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
建築・社会環境工学科 — Kiến trúc và kỹ thuật môi trường xã hội
Xây dựng, kiến trúc và đô thị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
生物生産科学科 — Khoa học sản xuất sinh học
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
応用生物化学科 — Hóa sinh ứng dụng
Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật
Tohoku University Gateway College — Fall / Term II
Liên ngành · Bachelor — chuyên ngành được chọn trong quá trình học · 4 năm · Tiếng Anh; yêu cầu phát triển tiếng Nhật
Đời sống và hỗ trợ
Aobayama Campus
Katahira Campus
Kawauchi Campus
Seiryo Campus
University House Sanjo (Type A/B)
University House Nagamachi
University House Aobayama
University House — Gateway first year
Hệ thống tutor
Sinh viên của trường được tuyển làm tutor để giúp sinh viên quốc tế thích nghi việc học và sinh hoạt ngay sau khi nhập học.
NguồnUniversity House cho sinh viên quốc tế
Trường vận hành các tòa University House (Aobayama, Sanjo, Sanjo II, Sanjo III, Nagamachi) cho sinh viên quốc tế, giá thuê khoảng 24.000-32.000 yen/tháng chưa gồm điện nước, đăng ký qua phòng giáo vụ khoa hai đợt mỗi năm.
NguồnLớp tiếng Nhật buổi tối
Phòng thí nghiệm giáo dục tiếng Nhật (Khoa Văn) mở lớp tiếng Nhật buổi tối tại campus Aobayama cho sinh viên quốc tế.
NguồnTrung tâm Tư vấn và Hỗ trợ khuyết tật
Tư vấn miễn phí về học tập, hướng nghiệp, quan hệ, sức khỏe tinh thần; có thể tư vấn bằng tiếng Anh.
NguồnInternational Student Help Desk (GLC AA)
Bàn hỗ trợ sinh viên quốc tế: giúp kết nối wifi eduroam, dịch giấy tờ tiếng Nhật (hợp đồng nhà, bảo hiểm, ngân hàng), thông tin việc làm thêm và học bổng, hỗ trợ đăng ký thẻ tín dụng. Đặt tại Kawauchi Bắc (A01, tầng 1) và International Oasis Kawauchi Nam (C14); email [email protected]. Nhân viên hỗ trợ bằng Nhật, Anh và một số tiếng mẹ đẻ như Trung, Hàn, Indonesia tùy thời điểm.
NguồnTỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2024
Kinh nghiệm từ sempai
Một học kỳ trao đổi IPLA tại Tohoku ở Sendai: ký túc Aobayama, bạn bè quốc tế
Tác giả sang Sendai tháng 9/2022 theo chương trình trao đổi IPLA (khoa học xã hội và nhân văn). Sinh viên IPLA học theo một nhóm riêng nên nhanh quen nhau. Lớp kết hợp tiếng Nhật với trải nghiệm văn hóa như cắm hoa, trà đạo, rakugo; đánh giá bằng thuyết trình nhóm, bài nói cá nhân và tiểu luận. Cô ở ký túc Aobayama, kết bạn nhiều quốc tịch, nhất là bạn châu Âu, có bạn buddy dẫn đi chơi. Bài không nêu học phí hay chi phí.
Nguồn: Phòng trao đổi sinh viên ĐH Nam Kinh (stuex.nju.edu.cn)Sinh viên Tohoku kể về học tập, phòng nghiên cứu và học bổng (bài phỏng vấn tiếng Trung)
Bài của cố vấn Hou Yurou trên Jingjielist phỏng vấn nhiều sinh viên Tohoku. Họ nói khuôn viên sạch, núi Aoba đẹp mùa lá đỏ, phòng nghiên cứu có phó giáo sư và trợ lý giáo sư trả lời thắc mắc rất kiên nhẫn, học kỹ thuật nghiêm túc. Sinh viên được làm thêm tối đa 28 giờ mỗi tuần. Một sinh viên chương trình kỹ thuật vật liệu bằng tiếng Anh cho biết được cấp học bổng tự động 40.000-100.000 yen/tháng. Đây là lời kể qua trung gian, chưa kiểm chứng.
Nguồn: Jingjielist (jjl.cn)Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Bài trên Jiemo đặt Đại học Tohoku trong nhóm 680-730 điểm (cùng Hokkaido, Osaka, Nagoya, Kyushu). Bài lưu ý EJU không có điểm chuẩn chính thức và chỉ là ngưỡng để được dự thi riêng của trường.
Nguồn: Jiemo (芥末)Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Bài trên Tân Đông Phương xếp Đại học Tohoku vào nhóm điểm EJU 680-730 (cùng Hokkaido, Osaka, Nagoya, Kyushu...). Bài lưu ý các trường Nhật không công bố điểm đậu; EJU chủ yếu là ngưỡng để vào vòng thi riêng của trường.
Nguồn: Tân Đông Phương (xdf.cn) - blog 袁祥Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)
Bài tổng hợp của Jiemo (芥末) xếp Tohoku vào nhóm 680-730 điểm EJU, cùng Hokkaido, Osaka, Nagoya, Kyushu, Tokyo Tech, Hitotsubashi. Bài nói rõ EJU không có điểm sàn cố định, nhóm điểm chỉ dựa trên điểm thí sinh đã đậu các năm trước.
Nguồn: Jiemo (芥末) 日本留学Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.