Kết quả tìm kiếm

Tư thục · Saitama

Tohto University

東都大学

Đại học tư thục chuyên ngành chăm sóc sức khỏe (Human Care) với ba cơ sở Fukaya (Saitama), Makuhari (Chiba) và Numazu (Shizuoka), có các ngành Điều dưỡng, Vật lý trị liệu, Kỹ thuật lâm sàng, Khoa học sức khỏe và Quản lý dinh dưỡng. Tuyển lưu học sinh diện chuyên nguyện (専願) 2 đợt cho nhập học 4/2027: xét hồ sơ, tiểu luận 400 chữ và phỏng vấn; chấp nhận JLPT N2, EJU tiếng Nhật 200+ hoặc BJT 400. Học phí năm nhất 1,759,370 JPY (điều dưỡng, vật lý trị liệu, kỹ thuật lâm sàng) hoặc 1,459,370 JPY (khoa học sức khỏe).

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

5/2/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

từ ¥800.000

Học phí mỗi năm

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơCó điều kiện

Chi phí và học bổng

Năm học 2027 — ヒューマンケア学部 (深谷キャンパス)

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥900.000

Năm học 2027 — 幕張ヒューマンケア学部 (幕張キャンパス)

Lệ phí xét tuyển¥30.000
Lệ phí nhập học¥250.000
Học phí / năm¥800.000

Học bổng (2)

Các chế độ học bổng/giảm học phí khác của Tohto (đặc đãi, ikuei, Challenge)

Trường · Tham chiếu

Chế độ bồi dưỡng sinh viên xuất sắc (成績優秀者育英制度) - qua Challenge Test

Trường · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50%Hạn: Theo đợt I: nộp 14-25/9/2026

Ngành học (3)

幕張ヒューマンケア学部 (幕張キャンパス)

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật

沼津ヒューマンケア学部 (沼津キャンパス)

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật

ヒューマンケア学部 (深谷キャンパス)

Điều dưỡng và khoa học sức khỏe · Cử nhân · 4 năm · Tiếng Nhật

Nguồn: Bổ sung từ danh mục công/tư thục hiện hành 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/ryugaku/eju/examinee/use/uni_private.html; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.