Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokushima

Tokushima University

徳島大学

Đại học quốc lập Tokushima (Shikoku) gồm Khoa học tổng hợp, Y, Nha, Dược, Lý công và Tài nguyên sinh học; campus Johoku-jima và Kuramoto. Tuyển lưu học sinh tự túc bản Reiwa 9 (nhập học 4/2027): hồ sơ 1-18/12/2026, thi 7-26/2/2027 tại Tokushima, cần EJU và tiếng Anh theo khoa với điểm sàn. Nhập học 282.000 và học phí 535.800 yên/năm. Có tuyến riêng 渡日前入学許可 chỉ dành trường đối tác.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

18/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥535.800

Học phí mỗi năm

Học bổng

6 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800

Học bổng (6)

Quỹ giao lưu giáo dục nghiên cứu quốc tế Đại học Tokushima

Đại học Tokushima · Học bổng của trường

¥30.000 (chưa rõ đơn vị)Hạn: Cuối tháng 4

Quỹ Fujii-Otsuka giao lưu giáo dục nghiên cứu quốc tế

Quỹ Fujii-Otsuka · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

¥30.000/thángHạn: Cuối tháng 4

Iwatani Foundation

Iwatani Naoji Foundation · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

¥150.000/thángHạn: Theo thông báo

Rotary Yoneyama Memorial

Rotary Yoneyama Memorial Foundation · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

¥100.000/thángHạn: Theo thông báo

Heiwa Nakajima Foundation

Heiwa Nakajima Foundation · Học bổng quỹ ngoài, qua trường

¥120.000/thángHạn: Theo thông báo

Miễn giảm nhập học và học phí (lưu học sinh)

Đại học Tokushima · Miễn giảm học phí

Hạn: Kỳ xuân: đầu-giữa tháng 3; kỳ thu: đầu-giữa tháng 9

Ngành học (6)

総合科学部 — Khoa Khoa học tổng hợp

Liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

医学部 — Khoa Y

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

歯学部 — Khoa Nha

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

薬学部 — Khoa Dược

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

理工学部 — Khoa Khoa học và Kỹ thuật

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生物資源産業学部 — Khoa Công nghiệp tài nguyên sinh học

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

常三島キャンパス

Địa chỉ徳島市南常三島町1丁目1番地 (Tổng hợp); 2丁目1番地 (Lý công, Tài nguyên sinh học)
Có ký túc xá gần đóKitajima, Nichia Hal

蔵本キャンパス

Địa chỉ徳島市蔵本町3丁目18番地の15 (Y, Nha); 徳島市庄町1丁目78番地の1 (Dược)
Có ký túc xá gần đóKuramoto Dormitory

Kitajima International Exchange Hall - phòng gia đình

Tiền thuê / tháng¥14.200

Yushoro (友朋寮)

Tiền thuê / tháng¥5.900

Kitajima International Exchange Hall - phòng đơn

Tiền thuê / tháng¥5.900

Ký túc xá và hướng dẫn nhà tư nhân

Có 4 ký túc xá/nhà ở và trang hướng dẫn thuê căn hộ tư nhân.

Nguồn

Lớp tiếng Nhật cho lưu học sinh

Trung tâm Quốc tế đại học Tokushima có các lớp tiếng Nhật và hỗ trợ học tập cho lưu học sinh.

Nguồn

Danh mục tư vấn cho lưu học sinh

Có trang tổng hợp nơi tư vấn về học tập và đời sống cho lưu học sinh.

Nguồn

Kinh nghiệm từ sempai

Điểm EJU tham khảoTài liệu tham khảoCộng đồng du học Trung Quốc

Điểm EJU tham khảo (ước tính từ cộng đồng, KHÔNG phải điểm sàn chính thức)

⚠ Trường không công bố điểm sàn EJU chính thức. Theo tổng hợp kinh nghiệm cộng đồng du học sinh Trung Quốc (jiemo.net, Zhihu): Đại học Tokushima được xếp vào nhóm trường trung bình khá (中等级院校), với mức điểm EJU tổng tham khảo trong khoảng 550–600 điểm. Lưu ý: con số trên chỉ mang tính tham khảo theo phân khúc trường do cộng đồng tổng hợp, trường không công bố điểm sàn chính thức. EJU chỉ là ngưỡng để dự thi nội bộ (校内考) — điểm chuyên ngành, tiếng Anh và phỏng vấn mới là yếu tố quyết định.

Nguồn: Tổng hợp jiemo.net/Zhihu

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; JASSO pre-arrival admission using EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf; JASSO pre-arrival survey 04/09/2026, xem trang theo từng profile. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.