Kết quả tìm kiếm

Công lập · Tokyo

Tokyo Metropolitan University

東京都立大学

Đại học Công lập Tokyo (TMU), campus chính Minami-Osawa (Hachioji), có campus Hino. Hệ 私費外国人 2027 tuyển 7 học khoa ở 5 khoa: hồ sơ 7-9/12/2026, thi viết 25-26/2/2027, phỏng vấn 3/3/2027, kết quả 8/3/2027; cần EJU và TOEFL/IELTS (TOEIC với Thiết kế hệ thống). Phí xét tuyển 17.000 yên; năm 1 khoảng 802.800 yên (nhập học 282.000 cho người ngoài Tokyo + học phí 520.800). KTX cạnh campus ~11.600 yên/tháng. Học bổng của trường 100.000 yên/tháng và miễn giảm học phí. Chưa có thống kê tuyển sinh và việc làm.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Có

Hạn nộp hồ sơ

9/12/2026

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥802.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2027

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥520.800
Tổng năm 1¥802.800

Biểu hiện hành; có thể thay đổi

Học bổng (2)

Học bổng khuyến học du học sinh tự túc (私費外国人留学生学業奨励奨学金)

Tokyo Metropolitan University · Học bổng của trường

¥100.000 (chưa rõ đơn vị)Số suất: 若干名 mỗi năm họcHạn: Năm 1: khoảng tháng 9 năm nhập học; năm 2: tháng 3 trước đó; năm 3, 4: tháng 9 năm trước

Giảm học phí cho du học sinh tự túc (私費外国人留学生授業料減免)

Đại học Công lập Tokyo (TMU) · Miễn giảm học phí

Giảm học phí 50%

Ngành học (23)

人間社会学科 — Xã hội - con người

Truyền thông, xã hội học và du lịch · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

人文学科 — Nhân văn

Ngôn ngữ, văn học và văn hóa · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

法学部 — Luật

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

経済経営学部 — Kinh tế - kinh doanh

Kinh tế, kinh doanh và quản trị · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

数理科学科 — Khoa học toán

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

物理学科 — Vật lý

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

化学科 — Hóa học

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生命科学科 — Khoa học sự sống

Toán, vật lý và khoa học tự nhiên · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Hino Campus

Minami-Osawa Campus

Địa chỉ八王子市南大沢1-1
Có ký túc xá gần đóCó (KTX liền campus)

Ký túc xá sinh viên TMU (cạnh cơ sở Minami-Osawa)

Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Mẫu dịch học bạ sang tiếng Nhật và tư vấn xét tư cách dự thi

Trường cung cấp mẫu dịch bảng điểm sang tiếng Nhật; thí sinh quốc tế học trường quốc tế hoặc có bằng cấp đặc biệt nên hỏi Trung tâm Tuyển sinh trước, xin xét tư cách trước 17h 23/10/2026.

Nguồn

Ký túc xá sinh viên cạnh campus

KTX phòng đơn cạnh campus Minami-Osawa, ưu tiên sinh viên khó đi lại và khó khăn tài chính, hồ sơ phải nộp trước khi có kết quả thi.

Nguồn

Miễn giảm học phí, hỗ trợ tài chính

Giảm học phí cho du học sinh tự túc, chia nhỏ đóng học phí, học bổng riêng của trường (xem bảng học bổng).

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.