Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokyo

Tokyo University of Agriculture and Technology

東京農工大学

Đại học quốc lập tại Tokyo với hai mảng Nông nghiệp và Kỹ thuật (Fuchu và Koganei), có chương trình cử nhân toàn tiếng Anh. Tuyển du học sinh tự túc vào tất cả các khoa Nông và Công qua kỳ thi tháng 1–2 hằng năm: miễn Common Test, xét EJU (Nhật + Toán Course 2 + Lý/Hoá/Sinh theo khoa), TOEIC L&R 500 hoặc TOEFL iBT 52, và phỏng vấn tại trường ngày 26/02; mỗi khoa chỉ ghi "若干名". Năm 1 gồm lệ phí nhập học 282.000 và học phí 535.800 yen (không tính phí xét tuyển 17.000). Có hai nhà quốc tế Fuchu/Koganei; khoảng 80,8% cử nhân khoá 2025 học tiếp cao học. Lịch 2027 lấy từ bản 選抜要項, cần đối chiếu 募集要項 chính thức.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

25/1/2027

Hạn nộp gần nhất

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

1 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Đã đọc trang trường

Học bổng (1)

Học bổng Monbukagakusho Honors cho lưu học sinh tự túc (nhận qua trường)

Chính phủ Nhật / JASSO (theo trang trường) · Học bổng sinh hoạt phí

¥48.000/thángSố suất: Có suất theo chương trình đặt trước và suất bổ sung; số suất không công bố ở trang nàyHạn: Đợt tháng 4 và đợt tháng 10 (ngày cụ thể chưa xác minh)

Ngành học (11)

生物生産学科 — Sản xuất sinh học

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

応用生物科学科 — Khoa học sinh học ứng dụng

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

環境資源科学科 — Khoa học tài nguyên môi trường

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

地域生態システム学科 — Hệ sinh thái khu vực

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

共同獣医学科 — Thú y (liên kết)

Y khoa, nha khoa và dược · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生命工学科 — Công nghệ sinh học

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

生体医用システム工学科 — Hệ thống y sinh

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

応用化学科 — Hóa học ứng dụng

Hóa học, vật liệu và công nghệ sinh học · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Fuchu Campus

Địa chỉ東京都府中市晴見町3-8-1

Fuchu International House (府中国際交流会館)

Tiền thuê / thángChưa xác minh

Koganei International House (小金井国際交流会館)

Tiền thuê / thángChưa xác minh

Hệ thống tutor cho lưu học sinh

Trường có chế độ tutor hỗ trợ lưu học sinh về học tập và thích nghi cuộc sống; chi tiết vận hành nằm ở trang riêng chưa đọc.

Nguồn

Nhà quốc tế, ký túc xá và thông tin nhà ngoài trường

Có Fuchu và Koganei International House, ký túc xá sinh viên HINOKI (hỗn hợp) và KEYAKI (chỉ nam), quyền vào Hitotsubashi University International Student House, cùng thông tin thuê nhà ngoài trường.

Nguồn

Hướng dẫn thủ tục lưu trú

Trang hỗ trợ lưu học sinh có mục hướng dẫn thủ tục xuất nhập cảnh và tư cách lưu trú; nội dung chi tiết chưa đọc.

Nguồn

Tỷ lệ tốt nghiệp/việc làm 2025

Tỷ lệ có việc làm16.0%

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.