Kết quả tìm kiếm

Quốc lập · Tokyo

Tokyo University of Marine Science and Technology

東京海洋大学

Đại học quốc lập duy nhất của Nhật chuyên về biển tại Tokyo, gồm khoa Khoa học sinh học biển, Tài nguyên-môi trường biển (cơ sở Shinagawa) và Kỹ thuật biển (Etchujima). Tuyển du học sinh tự túc một đợt: đăng ký online 23/01-04/02/2026, thi viết và phỏng vấn trực tiếp ngày 25/02 tại Tokyo (bắt buộc có mặt tại Nhật), kết hợp điểm EJU 2025. Hai khoa đầu cần chứng chỉ Anh (ví dụ TOEIC 400, TOEFL iBT 40, IELTS 3.5), khoa Kỹ thuật biển thì không. Phí xét tuyển 17.000 yen, phí nhập học 282.000 yen, học phí năm 535.800 yen. Có chế độ gia sư cho sinh viên năm nhất và ký túc xá Seiyo, Kaio.

Website

Tóm tắt nhanh

Nộp từ Việt Nam

Chưa xác minh

Hạn nộp hồ sơ

4/2/2026

Hạn của kỳ gần nhất (đã qua)

Học phí

¥817.800

Tổng chi phí năm đầu

Học bổng

2 học bổng

Sử dụng kỳ thi EJU

·Có chương trình tiếng Anh

⚠ Một số thông tin chưa được xác minh đầy đủ, vui lòng đối chiếu nguồn chính thức.

Tuyển sinh

Bấm vào một tuyến để xem điều kiện EJU, ngoại ngữ, hạn nộp và chi phí.

Điều kiện hồ sơ cho học sinh Việt Nam

Chấp nhận bằng THPT 12 năm của Việt NamChưa xác minh
Chấp nhận giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thờiChưa xác minh
EJU thi tại Việt Nam có được chấp nhậnChưa xác minh
Phỏng vấn từ Việt NamChưa xác minh
Hỗ trợ xin COE (giấy chứng nhận tư cách lưu trú)Chưa xác minh
Tình trạng khả năng nộp hồ sơChưa xác minh

Chi phí và học bổng

Năm học 2026

Lệ phí xét tuyển¥17.000
Lệ phí nhập học¥282.000
Học phí / năm¥535.800
Tổng năm 1¥817.800

Số dự kiến theo 募集要項 (có thể đổi nếu nhà nước sửa mức thu)

Học bổng (2)

Miễn/giảm phí nhập học và học phí năm 1 + xét học bổng JASSO

Tokyo University of Marine Science and Technology / JASSO · Miễn giảm học phí

Itoh International Education Exchange Foundation (học bổng đăng ký cá nhân)

Itoh International Education Exchange Foundation · Học bổng tư nhân do trường thông báo

Hạn: 31/10 (theo thông báo trang du học sinh)

Ngành học (8)

海洋生物資源学科 — Tài nguyên sinh vật biển

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

食品生産科学科 — Khoa học sản xuất thực phẩm

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海洋政策文化学科 — Chính sách và văn hóa biển

Luật, chính trị và quan hệ quốc tế · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海洋環境科学科 — Khoa học môi trường biển

Nông nghiệp, thực phẩm và môi trường · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海洋資源エネルギー学科 — Tài nguyên và năng lượng biển

Kỹ thuật liên ngành · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海洋電子機械工学科 — Điện tử - cơ khí hàng hải

Cơ khí, ô tô, robot · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

流通情報工学科 — Kỹ thuật thông tin logistics

CNTT và khoa học máy tính · 学士 · Chủ yếu tiếng Nhật

海事システム工学科

Tiếng Nhật

Đời sống và hỗ trợ

Shinagawa Campus

Địa chỉ東京都港区港南4-5-7 (〒108-8477)
Ga gần nhấtChưa xác minh

Etchujima Campus

Địa chỉ東京都江東区越中島2-1-6
Ga gần nhấtChưa xác minh

Ký túc xá Kaio (cơ sở Etchujima)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Ký túc xá Seiyo (cơ sở Shinagawa)

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

国際交流会館 (Etchujima) - dành cho nhà nghiên cứu nước ngoài

Ưu tiên năm 1Chưa xác minh
Phí nhập ởChưa xác minh
Tiền thuê / thángChưa xác minh

Chế độ gia sư (チューター)

Sinh viên năm nhất nước ngoài được chỉ định gia sư hỗ trợ học tập-đời sống trong năm đầu sau nhập học: tối đa 10 giờ mỗi tháng (một tháng có thể 20 giờ), thù lao 1.230 yen mỗi giờ (tính đến 10/2025). Nộp đơn đề nghị và tài khoản ngân hàng cho phòng du học sinh.

Nguồn

Bảo hiểm nhà ở và bảo lãnh

Trang du học sinh nêu chế độ bảo hiểm nhà ở tổng hợp: trách nhiệm dân sự tối đa 50 triệu yen, thương tật 2,4 triệu yen, hỗ trợ tiền bảo lãnh đến 300.000 yen; chế độ bảo đảm nhà ở dành cho sinh viên học bổng chính phủ/trao đổi (không ghi rõ tự túc có áp dụng).

Nguồn

Phòng du học sinh (国際・教学支援課 留学生係)

Đầu mối hỗ trợ du học sinh: học bổng, ký túc xá, thủ tục visa 留学 cho người đang ở nước ngoài (cần liên hệ ngay khi nộp hồ sơ), chế độ gia sư và bảo hiểm nhà ở.

Nguồn

Nguồn: University Portraits + đối chiếu danh mục 2026; JASSO danh sách trường dùng EJU; https://www.jasso.go.jp/en/ryugaku/eju/examinee/use/__icsFiles/afieldfile/2026/06/23/namelist_nlu_1.pdf. Vui lòng đối chiếu trang tuyển sinh chính thức của trường trước khi quyết định.